[POR Campeonato Nacional-] Limianos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% |
[POR Campeonato Nacional-] Vianense |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 66.7% |
Limianos |
Chủ - Khách |
---|
VianenseLimianos |
LimianosVianense |
LimianosVianense |
VianenseLimianos |
VianenseLimianos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 10-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
POR D3 | 24-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
POR D3 | 29-01-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR D3 | 31-10-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | B | 0.96 | -0.50 | 0.86 | B | X |
POR CN | 19-09-10 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Limianos |
Chủ - Khách |
---|
Vila RealLimianos |
LimianosGD Joane |
GD BragancaLimianos |
LimianosVitoria Guimaraes B |
RebordosaLimianos |
LimianosOs Sandinenses |
ParedesLimianos |
LimianosBrito SC |
DumienseLimianos |
LimianosAtletico Arcos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 09-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 15 | - | - | - | H | - | - | |||
POR D3 | 02-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D3 | 26-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | H | 0.82 | 1 | 0.94 | T | X |
POR D3 | 12-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D3 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | B | 0.85 | -0.5 | 0.91 | B | X |
POR D3 | 15-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Vianense |
Chủ - Khách |
---|
VianenseDumiense |
Atletico ArcosVianense |
VianenseTirsense |
Pevidem SCVianense |
Brito SCVianense |
VianenseVila Real |
GD JoaneVianense |
VianenseGD Braganca |
VianenseVitoria Guimaraes B |
RebordosaVianense |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D3 | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | -0.96 | 1 | 0.78 | X | ||
POR D3 | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 16-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 02-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 26-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 12-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
POR D3 | 05-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | 0.94 | 0 | 0.82 | X | ||
POR D3 | 15-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Limianos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Limianos |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |