Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CAF African Nations Championship-] South Africa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 5 | 14 | 66.7% |
[CAF African Nations Championship-] Egypt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 14 | 66.7% |
South Africa |
Chủ - Khách |
---|
EgyptSouth Africa |
South AfricaEgypt |
EgyptSouth Africa |
South AfricaEgypt |
EgyptSouth Africa |
EgyptSouth Africa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF NC | 06-07-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.64 | -0.30 | -0.19 | T | -0.95 | 1.00 | 0.77 | T | X |
INT FRL | 06-09-16 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | T | -0.89 | 0.25 | 0.77 | T | X |
CAF NC | 05-06-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.29 | -0.19 | H | 0.75 | 0.75 | -0.93 | T | X |
CAF NC | 26-03-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.41 | -0.34 | -0.37 | T | 0.87 | 0.00 | 0.95 | T | X |
INT CF | 15-11-06 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.91 | 0.25 | 0.99 | B | X |
INT CF | 14-01-06 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.63 | -0.29 | -0.20 | T | 0.98 | 0.75 | 0.92 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
South Africa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF NC | 19-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 0 | -0.87 | -0.18 | -0.08 | T | 0.82 | 1.75 | 1.00 | T | T |
CAF NC | 15-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.37 | -0.35 | -0.40 | T | 0.98 | 0 | 0.84 | T | T |
CAF NC | 15-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.23 | -0.30 | -0.60 | H | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | X |
CAF NC | 11-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.73 | -0.23 | -0.16 | T | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | T |
CAF NC | 10-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.17 | -0.29 | -0.67 | T | 0.80 | -1 | -0.98 | H | T |
CAF NC | 06-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.67 | -0.28 | -0.18 | H | 0.99 | 1 | 0.83 | T | T |
COSAFA Cup | 02-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.61 | -0.30 | -0.20 | T | 0.84 | 0.75 | 0.92 | T | X |
COSAFA Cup | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.69 | -0.27 | -0.16 | H | 0.85 | 1 | 0.91 | T | X |
COSAFA Cup | 26-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | H | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | H |
WCPAF | 11-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.73 | -0.25 | -0.17 | T | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%
Egypt |
Chủ - Khách |
---|
EgyptBotswana |
Cape VerdeEgypt |
MauritaniaEgypt |
EgyptMauritania |
BotswanaEgypt |
EgyptCape Verde |
Guinea BissauEgypt |
EgyptBurkina Faso |
EgyptCroatia |
EgyptNew Zealand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF NC | 19-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | X | ||
CAF NC | 15-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | 0.88 | 0 | 0.94 | H | ||
CAF NC | 15-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.21 | -0.28 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | X | ||
CAF NC | 11-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | -0.85 | -0.18 | -0.09 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | X | ||
CAF NC | 10-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.15 | -0.27 | -0.70 | 0.96 | -1 | 0.86 | T | ||
CAF NC | 06-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.67 | -0.27 | -0.18 | 0.98 | 1 | 0.84 | T | ||
WCPAF | 10-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | 0.78 | -0.75 | 0.98 | X | ||
WCPAF | 06-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.72 | -0.26 | -0.15 | -0.98 | 1.25 | 0.74 | T | ||
INT FRL | 26-03-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.31 | -0.31 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | ||
INT FRL | 22-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | 0.77 | 0.75 | -0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF SC | 09-03-2025 | Khách | Egypt | 9 Ngày |
WCPAF | 17-03-2025 | Chủ | Lesotho | 17 Ngày |
WCPAF | 24-03-2025 | Khách | Benin | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF SC | 09-03-2025 | Chủ | South Africa | 9 Ngày |
WCPAF | 17-03-2025 | Khách | Ethiopia | 17 Ngày |
WCPAF | 24-03-2025 | Chủ | Sierra Leone | 24 Ngày |