[INT CF-] Horni Herspice (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 24 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] TJ Spartak Myjava(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 26 | 20 | 10 | 50.0% |
Horni Herspice (w) |
Chủ - Khách |
---|
TJ Spartak Myjava(W)Horni Herspice (W) |
TJ Spartak Myjava(W)Horni Herspice (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-02-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 10-03-19 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Horni Herspice (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CZE W1 | 09-11-24 | 7 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CZE W1 | 02-11-24 | 1 - 5 (1 - 4) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE W1 | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE W1 | 13-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | B | 0.91 | 3.5 | 0.79 | T | X |
CZE W1 | 06-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE W1 | 28-09-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE W1 | 21-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE W1 | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
TJ Spartak Myjava(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 8 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.57 | -0.24 | -0.34 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SVK WD1 | 23-11-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SVK WD1 | 16-11-24 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SVK WD1 | 09-11-24 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SVK WD1 | 02-11-24 | 11 - 1 (8 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SVK WD1 | 19-10-24 | 1 - 7 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
SVK WD1 | 12-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
Horni Herspice (w) |
Horni Herspice (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |