[INT FRL-] Morocco Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 4 | 18 | 100.0% |
[INT FRL-] Haiti Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 22 | 9 | 9 | 50.0% |
Morocco Women |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Morocco Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.54 | -0.30 | -0.29 | T | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | X |
INT FRL | 03-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | T | 0.77 | 1.75 | 0.99 | T | X |
INT FRL | 28-11-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 9 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | T | 0.80 | 2.25 | 0.90 | T | T |
INT FRL | 29-10-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 3 - 3 | -0.75 | -0.23 | -0.14 | T | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | T |
INT FRL | 25-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | T |
INT FRL | 03-06-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | T | 1.00 | 1.75 | 0.82 | T | T |
INT FRL | 30-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | T | 0.75 | 2 | 0.95 | T | X |
OP AFW | 09-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 10 | -0.43 | -0.34 | -0.43 | B | 0.80 | 0 | 0.80 | B | X |
OP AFW | 05-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.67 | -0.27 | -0.19 | T | 0.97 | 1 | 0.85 | T | T |
OP AFW | 28-02-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.12 | T | 0.95 | 1.5 | 0.81 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%
Haiti Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 29-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.87 | -0.18 | -0.07 | 0.83 | 1.75 | 0.99 | T | ||
INT FRL | 26-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 18-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 01-12-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
CNCF GWC | 30-10-23 | 13 - 0 (6 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 11 (0 - 8) | 0 - 18 | - | - | - | - | - | ||||
CNCF GWC | 22-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WWC | 01-08-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.12 | -0.21 | -0.79 | 0.86 | -1.5 | 0.96 | X | ||
WWC | 28-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |