Al-Ettifaq FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Joao CostaTiền đạo20050006.6
8Georginio WijnaldumTiền vệ20100008.09
Bàn thắng
14VitinhoTiền đạo41000108.29
11Demarai GrayTiền đạo20010006.12
Thẻ vàng
21Abdullah Hadi RadifTiền đạo10010005.29
9Moussa DembéléTiền đạo50111006.68
Bàn thắng
29Mohammed YousefHậu vệ00000000
3Abdullah MaduHậu vệ00000000
87Meshal Al-SibyaniHậu vệ00000000
25Abdulbaset Al-HindiHậu vệ00000006.61
77Majed DawranTiền vệ00000006.82
-Ahmad Al-HarbiThủ môn00000000
46Abdulaziz Saud Al AliwaTiền đạo00000000
88Abdulelah Al-MalkiHậu vệ00010006.17
17Hassan Al MusallamTiền vệ00000000
1Marek RodákThủ môn00000006.18
61Radhi Al OteibiHậu vệ00000006.39
4Jack HendryHậu vệ00000005.2
70Abdullah Al-KhateebHậu vệ10000005.85
33Madallah Al-OlayanHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
Al Kholood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Mohammed SawaanTiền đạo00010006.86
99Majed KhalifahTiền vệ00000000
29Farhah Al-ShamraniTiền vệ00000006.54
30Mohammed Mazyad Al ShammariThủ môn00000000
8Abdulrahman Al SafariTiền vệ00000000
12Hassan Al AsmariHậu vệ00000006.64
33Jassim Al OshbaanThủ môn00000000
20Bassem Al-AriniTiền đạo00000000
34Marcelo GroheThủ môn00000006.05
24Abdullah Ahmed Musa Al HawsawiHậu vệ00000005.89
Thẻ vàng
5William Troost-EkongHậu vệ10001006.68
23Norbert GyömbérHậu vệ00000005.07
Thẻ vàng
27Hamdan Al-ShamraniHậu vệ00000005.67
22Hammam Al HammamiTiền đạo10020000
15Aliou DiengHậu vệ10010007.1
96Kévin N'DoramHậu vệ10000006.68
9Myziane MaolidaTiền đạo30210009.04
Bàn thắngThẻ đỏ
10Alex ColladoTiền đạo40010006.02
18Jackson MulekaTiền đạo50101006.35
Bàn thắng

Al-Ettifaq FC vs Al Kholood ngày 10-01-2025 - Thống kê cầu thủ