[URU Segunda League-] CA Atenas de San Carlos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 16.7% |
[URU Segunda League-] Sud America |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% |
CA Atenas de San Carlos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
URU D2 | 25-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
URU D2 | 10-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
URU D2 | 25-03-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.41 | -0.33 | -0.38 | T | 0.84 | 0.00 | 0.98 | T | H |
URU D2 | 24-07-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
URU D2 | 30-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
URU D2 | 30-10-20 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | H | 0.91 | 0.00 | 0.91 | H | T |
URU D2 | 04-09-20 | 6 - 0 (4 - 0) | 3 - 1 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | B | 0.76 | 0.25 | 1.00 | B | T |
URU D2 | 22-09-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
URU D2 | 22-06-19 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
URU D2 | 22-06-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
CA Atenas de San Carlos |
Chủ - Khách |
---|
OrientalCA Atenas |
La LuzCA Atenas |
CA AtenasCS Cerrito |
Uruguay MontevideoCA Atenas |
CA AtenasCA Juventud |
RentistasCA Atenas |
CA AtenasTorque |
CSyD CooperCA Atenas |
CA AtenasAlbion FC |
TacuaremboCA Atenas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
URU D2 | 20-07-24 | 5 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
URU D2 | 14-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | H | 0.79 | 0.25 | 0.97 | T | H |
URU D2 | 10-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.37 | -0.35 | -0.40 | T | 0.98 | 0 | 0.84 | T | X |
URU D2 | 06-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.57 | -0.32 | -0.22 | H | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | H |
URU D2 | 23-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
URU D2 | 15-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.46 | -0.34 | -0.31 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | H |
URU D2 | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
URU D2 | 05-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.46 | -0.34 | -0.32 | B | 0.93 | 0.25 | 0.83 | B | H |
URU D2 | 31-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
URU D2 | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Sud America |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
URU D2 | 21-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.31 | -0.34 | -0.47 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | ||
URU D2 | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.61 | -0.30 | -0.21 | 0.87 | 0.75 | 0.95 | X | ||
URU D2 | 10-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.35 | -0.34 | -0.43 | 0.75 | -0.25 | -0.93 | H | ||
URU D2 | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
URU D2 | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
URU D2 | 15-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
URU D2 | 10-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.36 | -0.32 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
URU D2 | 06-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | 0.88 | 0.5 | 0.88 | X | ||
URU D2 | 02-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.25 | -0.32 | -0.58 | 0.75 | -0.75 | 0.95 | X | ||
URU D2 | 26-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
CA Atenas de San Carlos |
CA Atenas de San Carlos |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |