[ENG Conference South Division-13] Chelmsford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 14 | 14 | 61 | 57 | 53 | 13 | 31.7% |
21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 24 | 32 | 13 | 38.1% |
20 | 5 | 6 | 9 | 33 | 33 | 21 | 14 | 25.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 11 | 50.0% |
[ENG Conference South Division-1] Worthing |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 24 | 8 | 9 | 66 | 52 | 80 | 1 | 58.5% |
20 | 13 | 5 | 2 | 35 | 18 | 44 | 2 | 65.0% |
21 | 11 | 3 | 7 | 31 | 34 | 36 | 3 | 52.4% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | 10 | 50.0% |
Chelmsford City |
Chủ - Khách |
---|
WorthingChelmsford City |
Chelmsford CityWorthing |
WorthingChelmsford City |
Chelmsford CityWorthing |
WorthingChelmsford City |
Chelmsford CityWorthing |
Chelmsford CityWorthing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.32 | H | 0.91 | 0.50 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 04-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | B | -0.99 | 0.25 | 0.81 | B | X |
ENG CS | 06-01-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | T | 0.97 | 0.50 | 0.85 | T | T |
ENG CS | 18-03-23 | 4 - 2 (1 - 2) | 12 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | T |
ENG CS | 26-11-22 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | T |
ENG FAC | 22-09-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAC | 27-09-14 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Chelmsford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-02-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | T |
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
ENG CS | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
ENG CS | 08-02-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 8 - 6 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.37 | -0.29 | -0.45 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
ENG CS | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | H | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | X |
ENG CS | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | X |
ENG CS | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | B | 0.89 | 0.5 | 0.81 | B | T |
ENG CS | 21-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 7 | -0.42 | -0.30 | -0.42 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | T |
ENG CS | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | T | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Worthing |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
ENG CS | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
ENG FAT | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | ||
ENG CS | 28-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 14 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | ||
ENG CS | 21-01-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | ||
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | 0.96 | 1.25 | 0.80 | X | ||
ENG FAT | 04-01-25 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.80 | 0 | -0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 90%
Chelmsford City |
Chelmsford City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 08-03-2025 | Khách | Dorking | 7 Ngày |
ENG CS | 10-03-2025 | Chủ | St Albans City | 9 Ngày |
ENG CS | 15-03-2025 | Chủ | Weston Super Mare | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 04-03-2025 | Chủ | Bath City | 3 Ngày |
ENG CS | 08-03-2025 | Chủ | Chesham United | 7 Ngày |
ENG CS | 10-03-2025 | Khách | Aveley | 9 Ngày |