Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] Nissa FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | 12 | 66.7% |
[ITA Serie D-] AC Locri |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | 5 | 16.7% |
Nissa FC |
Chủ - Khách |
---|
Nissa FCSambiase |
US SiracusaNissa FC |
Nissa FCASD Paterno |
ViboneseNissa FC |
ASD LicataNissa FC |
Nissa FCUSD Akragas |
EnnaNissa FC |
Nissa FCReggina |
AcirealeNissa FC |
Nissa FCASD Ragusa Calcio |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 26-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AC Locri |
Chủ - Khách |
---|
AC LocriASD Paterno |
ViboneseAC Locri |
AC LocriASD Licata |
USD AkragasAC Locri |
AcirealeAC Locri |
AC LocriEnna |
RegginaAC Locri |
AC LocriASD Ragusa Calcio |
Citta Di S. AgataAC Locri |
AC LocriScafatese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 26-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nissa FC |
Nissa FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |