[INT CF-] Derry City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 6 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] Ballymena United FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | 2 | 0.0% |
Derry City |
Chủ - Khách |
---|
Derry CityBallymena United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-08 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Derry City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-01-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 1 - 2 | -0.07 | -0.11 | -0.97 | T | 0.90 | -2.75 | 0.80 | T | T |
INT CF | 21-01-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.24 | -0.27 | -0.57 | T | 0.86 | -0.75 | 0.96 | T | T |
INT CF | 13-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.12 | -0.20 | -0.81 | T | 0.96 | -1.5 | 0.80 | B | X |
IRFAIC | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.21 | -0.28 | -0.59 | B | 0.90 | -0.75 | 0.92 | B | X |
IRE PR | 01-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | X |
IRE PR | 25-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.41 | B | -0.95 | 0 | 0.83 | B | X |
IRE PR | 18-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.20 | -0.26 | -0.66 | T | 0.82 | -1 | 1.00 | T | X |
IRE PR | 14-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.75 | -0.21 | -0.13 | H | 0.83 | 1.25 | -0.95 | T | X |
IRE PR | 11-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.61 | -0.27 | -0.20 | H | 0.84 | 0.75 | -0.96 | T | X |
IRFAIC | 04-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.31 | -0.31 | -0.49 | T | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Ballymena United FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.71 | -0.26 | -0.18 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
NIR D1 | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
NIR LC | 07-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.31 | -0.30 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | X | ||
NIR CUP | 04-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 13 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NIR D1 | 30-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X | ||
NIR D1 | 26-12-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
NIR D1 | 21-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | - | -0.35 | -0.30 | -0.49 | 0.89 | -0.25 | 0.81 | T | ||
NIR D1 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
NIR D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
NIR D1 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
Derry City |
Derry City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
IRE PR | 14-02-2025 | Khách | Shelbourne | 14 Ngày |
IRE PR | 21-02-2025 | Chủ | Bohemians | 21 Ngày |
IRE PR | 28-02-2025 | Chủ | Waterford United | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NIR D1 | 08-02-2025 | Chủ | Linfield FC | 8 Ngày |
NIR D1 | 15-02-2025 | Khách | Crusaders | 15 Ngày |
NIR D1 | 22-02-2025 | Chủ | Portadown | 22 Ngày |