[INT CF-] Veres |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Jedinstvo Bijelo Polje |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
Veres |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Veres |
Chủ - Khách |
---|
VeresFC Vardar Skopje |
Gornik ZabrzeVeres |
GKS KatowiceVeres |
Dynamo KyivVeres |
FC Karpaty LvivVeres |
LNZ CherkasyVeres |
VeresPFC Oleksandria |
VeresRukh Vynnyky |
Obolon KievVeres |
VeresObolon Kiev |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 21-01-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
UKR D1 | 16-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.84 | -0.19 | -0.10 | B | 0.92 | 1.75 | 0.90 | T | X |
UKR D1 | 07-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.78 | 0.25 | -0.96 | B | T |
UKR D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.45 | -0.32 | -0.34 | T | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | T |
UKR D1 | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.26 | -0.31 | -0.55 | H | 1.00 | -0.5 | 0.82 | B | X |
UKR D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | T | 0.94 | -0.25 | 0.88 | T | X |
UKR D1 | 04-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | H | 0.95 | 0 | 0.87 | H | X |
UKRC | 30-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
Jedinstvo Bijelo Polje |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MNE D1 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 01-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.16 | -0.25 | -0.74 | 0.75 | -1.25 | 0.95 | X | ||
MNE D1 | 10-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MNE CUP | 06-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.43 | -0.33 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.92 | X | ||
MNE D1 | 02-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 27-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 23-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.44 | -0.33 | -0.39 | 0.73 | 0 | 0.97 | T | ||
MNE D1 | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Veres |
Veres |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |