[ICE WLC-5] Fylkir (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 18 | 3 | 5 | 20.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 25 | 1 | 0.0% |
[ICE WLC-4] Fram Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 4 | 4 | 20.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 25 | 6 | 33.3% |
Fylkir (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
REWT | 06-01-24 | 2 - 7 (0 - 6) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE LD1 | 25-08-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE LD1 | 15-06-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE WLC | 14-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
REWT | 19-01-23 | 0 - 8 (0 - 6) | - | -0.06 | -0.07 | -0.99 | T | 0.80 | -4.25 | 0.90 | T | T |
REWT | 09-01-16 | 8 - 0 (5 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE LD1 | 24-08-13 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE LD1 | 05-07-13 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:88% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Fylkir (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 14-02-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 7 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
REWT | 23-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.36 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | H |
REWT | 15-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 14-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 07-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 02-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | T | 0.93 | 1 | 0.89 | T | T |
ICE WPR | 25-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WPR | 20-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WPR | 09-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Fram Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 23-02-25 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 07-02-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
REWT | 24-01-25 | 1 - 7 (0 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
REWT | 17-01-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
REWT | 11-01-25 | 5 - 3 (3 - 2) | 5 - 0 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 21-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 2 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
ICE LD1 | 15-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Fylkir (w) |
Fylkir (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 03-05-2025 | Chủ | IA Akranes (W) | 58 Ngày |
ICE LD1 | 09-05-2025 | Chủ | Njardvik Grindavik (W) | 64 Ngày |
ICE LD1 | 17-05-2025 | Khách | Grotta (W) | 72 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WPR | 15-04-2025 | Khách | Trottur Reykjavik (W) | 40 Ngày |
ICE WPR | 22-04-2025 | Chủ | Hafnarfjordur (W) | 47 Ngày |
ICE WPR | 29-04-2025 | Khách | Breidablik (W) | 54 Ngày |