[INT CF-] Chernomorets Odessa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] CSF Baliti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 3 | 7 | 16.7% |
Chernomorets Odessa |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Chernomorets Odessa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 30-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 30-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D1 | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.66 | -0.27 | -0.20 | B | 1.00 | 1 | 0.82 | H | T |
UKR D1 | 07-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 9 | -0.22 | -0.30 | -0.60 | B | 0.94 | -0.75 | 0.88 | B | T |
UKR D1 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.74 | -0.25 | -0.14 | B | 0.99 | 1.25 | 0.83 | B | T |
UKR D1 | 23-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | B | 0.98 | 2 | 0.84 | H | T |
UKR D1 | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.31 | -0.32 | -0.47 | B | 0.96 | -0.25 | 0.86 | B | X |
UKR D1 | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 1 | -0.92 | -0.14 | -0.07 | B | 0.87 | 2.25 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
CSF Baliti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOL D1 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 03-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 28-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 15-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 01-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chernomorets Odessa |
Chernomorets Odessa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UKR D1 | 22-02-2025 | Khách | Kolos Kovalyovka | 14 Ngày |
UKR D1 | 01-03-2025 | Chủ | FC Livyi Bereh | 21 Ngày |
UKR D1 | 08-03-2025 | Khách | Polissya Zhytomyr | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MOL Cup | 01-03-2025 | Chủ | FC Sireti | 21 Ngày |