Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[AUS NSW Women's League-9] Aime Rigi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 9 | 33.3% |
3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 7 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 17 | 4 | 16.7% |
[AUS NSW Women's League-1] Manly Utd (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 | 75.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 | 0.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | 7 | 33.3% |
Aime Rigi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WNSW | 28-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS WNSW | 23-07-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS WNSW | 23-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WNSW | 31-07-22 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS WNSW | 15-05-22 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 26-07-20 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.79 | -0.20 | -0.16 | B | 0.80 | -0.80 | 0.90 | B | T |
FFSA WPL | 15-07-18 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | 0.75 | -0.31 | 0.95 | B | T |
FFSA WPL | 09-04-17 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | 0.70 | -0.44 | 1.00 | B | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Aime Rigi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 09-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WNSW | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WNSW | 18-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WNSW | 10-08-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WNSW | 04-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WNSW | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WNSW | 24-07-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.73 | -0.20 | -0.22 | T | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | T |
AUS WNSW | 21-07-24 | 6 - 2 (2 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WNSW | 14-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WNSW | 07-07-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Manly Utd (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 23-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
AUS WNSW | 16-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | X | ||
AUS WNSW | 09-03-25 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 25-08-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.43 | 0.82 | 0 | 0.88 | T | ||
AUS WNSW | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
AUS WNSW | 11-08-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 5 - 7 | -0.25 | -0.26 | -0.64 | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | ||
AUS WNSW | 04-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
AUS WNSW | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WNSW | 21-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.46 | -0.29 | -0.41 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
AUS WNSW | 14-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Aime Rigi (w) |
Aime Rigi (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 06-04-2025 | Khách | Maca Searle (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 13-04-2025 | Chủ | Illawarra Stingrays (W) | 14 Ngày |
AUS WNSW | 21-04-2025 | Khách | Apia L Tigers (W) | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 06-04-2025 | Chủ | Northern Tigers FC (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 13-04-2025 | Khách | Sydney Olympic FC (W) | 14 Ngày |
AUS WNSW | 21-04-2025 | Chủ | NWS Spirit (W) | 22 Ngày |