[INT CF-] FC Iberia 1999 Tbilisi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
[INT CF-] FC Kairat Almaty |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Iberia 1999 Tbilisi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 23-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D1 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
GEO D1 | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 27-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | H | 0.91 | 1.75 | 0.85 | T | X |
GEO D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 08-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | T | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | T |
GEO D1 | 01-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | X |
GEO D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.20 | -0.23 | -0.70 | T | 0.80 | -1.25 | -0.98 | B | X |
GEO D1 | 20-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 8 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
FC Kairat Almaty |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | X | ||
KAZ PR | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.17 | -0.25 | -0.70 | -0.96 | -1 | 0.78 | X | ||
KAZ PR | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | 0.78 | 0.5 | 0.98 | T | ||
KAZ PR | 26-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 10 | -0.17 | -0.26 | -0.69 | 0.95 | -1 | 0.81 | T | ||
KAZ PR | 19-10-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.79 | -0.20 | -0.11 | 0.89 | 1.5 | 0.93 | T | ||
KAZ PR | 04-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.51 | -0.32 | -0.30 | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | ||
Kazakhstan LC | 25-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
KAZ PR | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-09-24 | 3 - 4 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
KAZ PR | 01-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
FC Iberia 1999 Tbilisi |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |