So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0
-0.97
0.82
2.25
0.98
2.32
3.25
2.62
Live
0.80
0
-0.98
0.97
2.25
0.83
2.40
3.15
2.69
Run
0.04
-0.25
-0.20
-0.31
0.5
0.13
18.00
1.02
12.00
BET365Sớm
0.80
0
-0.95
0.85
2.25
1.00
2.40
3.25
2.70
Live
0.75
0
-0.95
0.97
2.25
0.82
2.37
3.20
2.80
Run
0.37
-0.25
-0.50
-0.10
0.5
0.05
26.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.75
0
-0.93
0.83
2.25
0.97
2.31
3.10
2.75
Live
0.76
0
-0.86
-0.98
2.25
0.86
2.33
3.10
2.87
Run
0.07
-0.25
-0.17
-0.18
0.5
0.06
12.00
1.26
4.45
188betSớm
0.80
0
-0.96
0.83
2.25
0.99
2.32
3.25
2.62
Live
0.81
0
-0.97
0.98
2.25
0.84
2.40
3.15
2.69
Run
0.06
-0.25
-0.20
-0.24
0.5
0.08
18.00
1.02
12.00
SbobetSớm
0.78
0
-0.96
0.84
2.25
0.96
2.33
2.98
2.66
Live
-0.89
0.25
0.79
-0.95
2.25
0.85
2.31
3.03
2.96
Run
-0.45
0
0.35
-0.18
0.5
0.08
15.50
1.11
7.40

Bên nào sẽ thắng?

Stal Stalowa Wola
ChủHòaKhách
Warta Poznan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Stal Stalowa WolaSo Sánh Sức MạnhWarta Poznan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-17] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2621014194516177.7%
1316612239177.7%
131487227187.7%
63211291150.0%
[POL Liga 1-15] Warta Poznan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2656151741211519.2%
133191121101523.1%
13256620111415.4%
612316516.7%

Thành tích đối đầu

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Warta PoznanStal Stalowa Wola
Warta PoznanStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWarta Poznan
Stal Stalowa WolaWarta Poznan
Warta PoznanStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWarta Poznan
Warta PoznanStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWarta Poznan
Warta PoznanStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWarta Poznan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D110-08-241 - 0
(1 - 0)
4 - 13-0.50-0.30-0.32B1.000.500.82BX
POL D208-04-181 - 0
(1 - 0)
4 - 4---B---
POL D210-09-171 - 0
(0 - 0)
2 - 10---T---
POL D201-04-170 - 1
(0 - 1)
- ---B---
POL D203-09-163 - 3
(1 - 2)
2 - 3---H---
POL D105-06-101 - 0
(0 - 0)
- -0.36-0.31-0.45T0.88-0.250.96TX
POL D131-10-090 - 0
(0 - 0)
- ---H---
POL D115-11-080 - 0
(0 - 0)
- ---H---
POL D102-08-082 - 1
(2 - 0)
- ---B---
POL D103-11-072 - 0
(2 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Kotwica KolobrzegStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaChelmianka Chelm
Stal Stalowa WolaKS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa WolaStar Starachowice
Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow
Stal Stalowa WolaSandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa WolaHutnik Krakow
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaMiedz Legnica
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D115-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.43-0.31-0.39H0.8201.00HX
INT CF07-02-251 - 4
(0 - 1)
4 - 7---B--
INT CF07-02-253 - 3
(0 - 3)
5 - 4-0.35-0.27-0.50H0.91-0.250.79BT
INT CF31-01-253 - 0
(2 - 0)
9 - 4---T--
INT CF31-01-252 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.50-0.29-0.36T0.800.250.90TT
INT CF28-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.49-0.28-0.38T0.850.250.85TX
INT CF24-01-251 - 2
(1 - 1)
- ---B--
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 0)
- ---T--
POL D106-12-240 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.23-0.27-0.63B0.97-0.750.85BX
POL D101-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.27B0.800.5-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Warta Poznan            
Chủ - Khách
Warta PoznanChojniczanka Chojnice
Zaglebie LubinWarta Poznan
Warta PoznanArka Gdynia
Miedz LegnicaWarta Poznan
Wisla PlockWarta Poznan
Warta PoznanLKS Nieciecza
Warta PoznanPogon Siedlce
Odra OpoleWarta Poznan
Warta PoznanChrobry Glogow
Warta PoznanZaglebie Lubin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-251 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF02-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.57-0.29-0.290.740.50.96X
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 7-----
INT CF18-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.63-0.27-0.250.800.750.90X
POL D108-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.59-0.29-0.240.910.750.91T
POL D101-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.28-0.30-0.530.94-0.50.88X
POL D124-11-242 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.49-0.30-0.330.790.25-0.97T
POL D109-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.43-0.32-0.36-0.940.250.76X
POL D103-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.48-0.31-0.320.820.251.00X
POL Cup31-10-240 - 3
(0 - 1)
1 - 7-0.24-0.27-0.620.92-0.750.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Stal Stalowa WolaSo sánh số liệuWarta Poznan
  • 15Tổng số ghi bàn4
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.4
  • 16Tổng số mất bàn10
  • 1.6Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem1XemXem13XemXem30%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Warta Poznan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem0XemXem11XemXem42.1%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem3XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Warta Poznan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem3XemXem8XemXem42.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Stal Stalowa WolaThời gian ghi bànWarta Poznan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    13
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    3
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Stal Stalowa WolaChi tiết về HT/FTWarta Poznan
  • 0
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    2
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    11
    11
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
Stal Stalowa WolaSố bàn thắng trong H1&H2Warta Poznan
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    5
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D101-03-2025KháchChrobry Glogow7 Ngày
POL D108-03-2025ChủOdra Opole14 Ngày
POL D115-03-2025KháchPogon Siedlce21 Ngày
Warta Poznan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D101-03-2025ChủStal Rzeszow7 Ngày
POL D108-03-2025KháchLKS Lodz14 Ngày
POL D115-03-2025ChủPolonia Warszawa21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 7.7%Thắng19.2% [5]
  • [10] 38.5%Hòa23.1% [5]
  • [14] 53.8%Bại57.7% [15]
  • Chủ/Khách
  • [1] 3.8%Thắng7.7% [2]
  • [6] 23.1%Hòa19.2% [5]
  • [6] 23.1%Bại23.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    1.73 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    0.81
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 45.45%Hòa30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Stal Stalowa Wola VS Warta Poznan ngày 25-02-2025 - Thông tin đội hình