Hradec Kralove
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Daniel HorakHậu vệ00000006.3
9Lukáš ČmelíkTiền đạo00000006.3
Thẻ vàng
25František ČechHậu vệ00000000
1Patrik VizekThủ môn00000000
-M. VágnerThủ môn00000000
18Daniel SamekTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
-Matej KoubekTiền đạo00000006.5
14Jakub KlímaHậu vệ00000000
-David JurčenkoTiền đạo00000000
21Stepan HarazimHậu vệ00000000
8David HeidenreichHậu vệ00000000
12A. ZadražilThủ môn00000007.99
5Filip CihakHậu vệ00000006.7
4Tomas PetrasekHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
22Petr KodesHậu vệ00020006.6
17Petr JulisTiền đạo20020006.3
28Jakub KuceraTiền vệ20000016.6
11Samuel DancakTiền vệ00000005.8
13Karel SpáčilHậu vệ00010006.4
38Adam grigerTiền đạo10010006.5
-Ondřej MihálikTiền đạo00000006.3
19Tom SloncikTiền vệ00000006.2
Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Adam ŠevínskýHậu vệ00000000
7Victor OlatunjiTiền đạo00000000
29ermal krasniqiTiền đạo40100006.8
Bàn thắng
9Albion RrahmaniTiền đạo20000006.5
8Magnus Kofod AndersenTiền vệ10010006.5
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000007
41Martin VitikHậu vệ10100007.6
Bàn thắng
27Filip PanákHậu vệ21000008.1
25Asger SørensenHậu vệ00000006.8
2Martin SuchomelTiền vệ00011007.2
18Lukáš SadílekTiền vệ40020008.3
Thẻ đỏ
20Qazim LaciTiền vệ10000007.5
6Kaan KairinenTiền vệ11000106.9
30Jaroslav ZelenýHậu vệ10000006.9
10Jan KuchtaTiền đạo60100007.5
Bàn thắng
22Lukáš HaraslínTiền đạo61020007.5
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
5Mathias Ross JensenHậu vệ00000000
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
16U. AririerisimHậu vệ00000000
26P. VydraHậu vệ00000000
28Tomáš WiesnerTiền vệ00000006.8

Sparta Praha vs Hradec Kralove ngày 10-02-2025 - Thống kê cầu thủ