Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Peter Vindahl JensenThủ môn00010008
41Martin VitikHậu vệ10000006.25
Thẻ vàng
27Filip PanákHậu vệ10000006.66
25Asger SørensenHậu vệ00000006.46
6Kaan KairinenTiền vệ10000006.21
2Martin SuchomelTiền vệ00030005.81
18Lukáš SadílekTiền vệ00001006.73
33Elias CobbautHậu vệ00000000
28Tomáš WiesnerTiền vệ00000005.91
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
-Markus SolbakkenHậu vệ10100008.62
Bàn thắngThẻ đỏ
32Matej·RynesTiền vệ00010006.24
5Mathias Ross JensenHậu vệ00000000
-Jakub PesekTiền đạo00000000
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
-David PavelkaTiền vệ00000000
7Victor OlatunjiTiền đạo10000006.08
29ermal krasniqiTiền đạo10000005.53
20Qazim LaciTiền vệ10000005.56
30Jaroslav ZelenýHậu vệ10010005.79
14Veljko BirmančevićTiền đạo10000005.73
9Albion RrahmaniTiền đạo20030106.76
Bohemians 1905
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Martin DostalHậu vệ00000006.29
9Abdulla Yusuf HelalTiền đạo20000006.81
20Václav DrchalTiền đạo20020016.21
88Robert HrubýTiền vệ20000005.22
Thẻ vàng
23Tomas FruhwaldThủ môn00000006.26
18Denis ValaHậu vệ00000006.66
-M. Kadlec-00000006.2
34Antonin KrapkaHậu vệ00010006.71
22Jan VondraHậu vệ00000006.15
Thẻ vàng
2Jan ShejbalTiền vệ00010006.23
42Vojtech SmrzTiền vệ20000005.39
24Dominik PlestilTiền vệ00000005.68
-Adam JanosTiền vệ20000006.16
-Šimon Černý-00000000
-V. Zeman-10000016.02
12Michal ReichlThủ môn00000000
11Vojtěch NovakTiền vệ10000006.76
19Jan KovaříkTiền vệ20000016.66
4Josef JindrisekHậu vệ00000000
-D. FarkašTiền vệ00000000

Sparta Praha vs Bohemians 1905 ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ