Club Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Simon MignoletThủ môn00000006.3
10Hugo VetlesenTiền vệ10000006.6
17Romeo VermantTiền đạo00000000
9Ferrán JutglàTiền đạo40200018.4
Bàn thắng
8Christos TzolisTiền đạo10010006.7
-Axl De CorteThủ môn00000000
21Michał SkóraśTiền đạo10000007.1
41Hugo SiquetHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
2Zaid RomeroHậu vệ00000006.4
30Ardon JashariHậu vệ10031007.1
68Chemsdine TalbiTiền đạo10001006.6
19Gustaf NilssonTiền đạo10000005.9
29Nordin JackersThủ môn00000000
27Casper NielsenTiền vệ00000000
64Kyriani SabbeHậu vệ10010006.8
4Joel OrdonezHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
44Brandon MecheleHậu vệ00000007
55Maxim De CuyperHậu vệ00000006.7
15Raphael Onyedika NwadikeTiền vệ00000006.2
Thẻ vàng
20Hans VanakenTiền vệ30111009
Bàn thắngThẻ đỏ
Cercle Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Lawrence AgyekumTiền vệ20030006.3
15Gary MagneeHậu vệ20001107.1
34Thibo SomersTiền đạo10000006.8
28Hannes Van Der BruggenHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng
20Flavio NazinhoHậu vệ00000006.7
27Nils De WildeTiền vệ00000000
30Bruno Gonçalves de JesusTiền vệ00000006.7
90Emmanuel KakouHậu vệ00000000
13Paris BrunnerTiền đạo20010006.4
11Alan MindaTiền đạo00010006.4
77Steve NgouraTiền đạo00000006.4
1Warleson Steillon OliveiraThủ môn00000000
3Edgaras UtkusHậu vệ00000000
10Felipe AugustoTiền đạo30000006.6
Thẻ vàng
21Maxime DelangheThủ môn00000006
2Ibrahim DiakiteHậu vệ20110007.3
Bàn thắng
5Lucas PerrinHậu vệ00000006.8
8Erick NunesTiền vệ20010006
66Christiaan RavychHậu vệ10000007
17Abu FrancisTiền vệ00010006.5

Cercle Brugge vs Club Brugge ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ