RC Sporting Charleroi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Stelios AndreouHậu vệ00000006.35
-Quentin Benaets-00000006.67
5Etiene CamaraHậu vệ00000000
30Mohamed KonéThủ môn00000006.22
98Jeremy PetrisHậu vệ00010006.76
Thẻ vàng
95Cheick KeitaHậu vệ00000006.66
Thẻ vàng
4Aiham OusouHậu vệ00000007.29
15Vetle Winger DragsnesHậu vệ10020006.77
6Adem ZorganeTiền vệ00020006.45
22Yacine TitraouiTiền vệ30010006.51
17Antoine BernierTiền đạo00000005.69
Thẻ vàng
18Daan HeymansTiền vệ20010005.2
8Parfait GuiagonTiền đạo00040006.15
Thẻ vàng
19Nikola StulicTiền đạo20100008.24
Bàn thắng
70Alexis FlipsTiền vệ00000000
29Žan RogeljTiền vệ00000000
24Mardochée NzitaHậu vệ00000000
7Isaac MbenzaTiền đạo00000006.21
55Martin DelavalléeThủ môn00000000
-Oday DabaghTiền đạo00000006.5
Union Saint-Gilloise
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Kamiel Van De PerreTiền vệ00020006.08
23Sofiane BoufalTiền đạo00000000
21Alessio Castro-MontesTiền vệ20110018.07
Bàn thắng
1Vic ChambaereThủ môn00000000
77Mohammed FuseiniTiền đạo10000005.58
4Mathias RasmussenTiền vệ00000000
5Kevin Mac AllisterHậu vệ00000000
28Koki MachidaHậu vệ00000005.94
13Kevin RodriguezTiền đạo00000000
49Anthony MorisThủ môn00000006.13
26Ross SykesHậu vệ20010006.04
16Christian BurgessHậu vệ00011006.85
Thẻ vàng
48Fedde·LeysenHậu vệ00020006.26
24Charles VanhoutteHậu vệ00000008.36
Thẻ vàng
25Anan KhalailyTiền đạo00010006.88
27Noah SadikiTiền vệ00000006.87
10Anouar Ait El HadjTiền vệ10020016.69
22Ousseynou NiangTiền đạo00010006.57
12Promise Oluwatobi Emmanuel DavidTiền đạo00011016.24
Thẻ vàng
9Franjo IvanovicTiền đạo10130018.61
Bàn thắngThẻ đỏ

RC Sporting Charleroi vs Union Saint-Gilloise ngày 12-01-2025 - Thống kê cầu thủ