Jagiellonia Bialystok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15norbert wojtuszekHậu vệ00000000
20VillarTiền đạo00000000
1Max StryjekThủ môn00000000
3Dušan StojinovićHậu vệ00000000
99Kristoffer Normann HansenTiền đạo10000000
-Bartosz MazurekTiền vệ00000000
82Tomas SilvaHậu vệ00010000
9Mohamed Lamine DiabyTiền đạo30010000
-Marcin ListkowskiTiền vệ00000000
50Sławomir AbramowiczThủ môn00000007.1
16Michal SáčekHậu vệ10010006.8
72Mateusz SkrzypczakHậu vệ00000006.7
23Enzo EbosseHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
5Cezary PolakHậu vệ10000006.7
Thẻ vàng
14Jarosław KubickiHậu vệ50210027.3
Bàn thắngThẻ đỏ
-Leon Maximilian·FlachTiền vệ00000006.7
80Oskar PietuszewskiTiền đạo00011000
11Jesús ImazTiền vệ10000016.5
21Darko ChurlinovTiền đạo20140006.9
Bàn thắngThẻ vàng
10Afimico PululuTiền đạo20031016.9
Motor Lublin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Jakub LabojkoHậu vệ00000000
-Oskar JeżThủ môn00000000
-Mbaye Jacques NdiayeTiền đạo10020000
18Arkadiusz NajemskiHậu vệ00000000
47Krystian PalaczHậu vệ00010000
7Antonio SeferTiền đạo00000000
22Christopher SimonTiền vệ00000000
-Filip WójcikTiền vệ00000000
19Bradly·Van HoevenTiền đạo00000000
1Kacper RosaThủ môn00000000
28Paweł StolarskiHậu vệ10010006.2
39Marek Kristian BartosHậu vệ10010006.5
3Herve MatthysHậu vệ00000006.4
-F. LubereckiHậu vệ10010000
37Mathieu ScaletHậu vệ20010006.8
6Sergi SamperHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
68Bartosz WolskiTiền vệ00000000
26Michal KrolTiền đạo20010016.9
90Samuel MrázTiền đạo20000006.5
77Piotr CeglarzTiền đạo30010010

Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ