Zaglebie Lubin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Mateusz DziewiatowskiHậu vệ00000000
11Arkadiusz WozniakTiền vệ10000005.81
21Tomasz PienkoTiền vệ10010006.15
17Mateusz WdowiakTiền vệ10010006.06
-Vaclav·SejkTiền đạo00000006.32
5Aleks LawniczakHậu vệ10000005.87
27Bartlomiej KludkaTiền vệ00010006.14
6Tomasz MakowskiHậu vệ20020005.96
30Dominik HładunThủ môn00000007.08
7Marek MrozTiền vệ20010006.29
1Jasmin BurićThủ môn00000000
-Hubert AdamczykTiền vệ00000000
33Jarosław JachHậu vệ20100007.34
Bàn thắngThẻ vàng
-Bartosz KopaczHậu vệ10000006.56
Thẻ vàng
90David KurminowskiTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
23Patryk KusztalTiền vệ00000000
55Luis MataHậu vệ00000000
31Igor OrlikowskiHậu vệ10000006.09
25Michał NalepaHậu vệ00000005.37
Thẻ đỏ
8Damian DąbrowskiHậu vệ20000006.68
Thẻ vàng
Cracovia Krakow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Michał RakoczyTiền vệ00000000
24Jakub JugasHậu vệ10000006.91
5Virgil GhițăHậu vệ00010007.12
3Andreas SkovgaardHậu vệ00000006.82
88Patryk SokołowskiHậu vệ10000006.09
11Mikkel MaigaardHậu vệ51040008.09
19Davíð Kristján ÓlafssonTiền vệ20001007.28
-Oskar WójcikHậu vệ00000000
18Filip Rozga KucharczykTiền vệ10010010
Thẻ vàng
27Henrich RavasThủ môn00000006.61
13Sebastian MadejskiThủ môn00000000
77Patryk JanasikTiền vệ00000006.84
-Mateusz BochnakTiền vệ10000005.94
-Bartosz BiedrzyckiTiền vệ00000000
6Amir Al-AmmariHậu vệ00000000
-Jani AtanasovHậu vệ00000000
25Otar KakabadzeTiền vệ00010006.32
14Ajdin HasićTiền vệ40010005.67
9Benjamin KällmanTiền đạo30010006.52
-F. Bzdyl-30140008.58
Bàn thắngThẻ đỏ

Cracovia Krakow vs Zaglebie Lubin ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ