So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
1.25
0.80
0.90
2.25
0.80
1.32
3.90
7.10
Live
0.65
1.25
-0.95
0.60
2.25
-0.90
1.26
4.35
7.90
Run
-0.26
0.25
0.08
-0.50
1.5
0.30
1.01
11.50
20.00
BET365Sớm
0.95
1.5
0.85
1.00
2.5
0.80
1.30
4.33
9.00
Live
0.97
1.5
0.82
-0.98
2.5
0.77
1.33
4.33
8.50
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.27
1.5
0.18
1.02
17.00
67.00
Mansion88Sớm
0.94
1.25
0.82
0.96
2.25
0.80
1.35
4.00
7.70
Live
0.76
1.25
1.00
0.59
2.25
-0.83
1.30
4.55
7.50
Run
-0.57
0.25
0.33
-0.44
1.5
0.26
1.08
5.00
34.00
188betSớm
0.91
1.25
0.81
0.91
2.25
0.81
1.32
3.90
7.10
Live
0.66
1.25
-0.94
0.61
2.25
-0.89
1.26
4.35
7.90
Run
-0.25
0.25
0.09
-0.49
1.5
0.31
1.01
11.50
20.00
SbobetSớm
0.96
1.25
0.80
0.96
2.25
0.80
1.34
3.75
7.00
Live
0.71
1.25
-0.95
0.61
2.25
-0.85
1.28
4.33
7.00
Run
0.16
0
-0.40
-0.44
1.5
0.26
1.06
6.00
23.00

Bên nào sẽ thắng?

Habitpharm Javor
ChủHòaKhách
FK Dubocica
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Habitpharm JavorSo Sánh Sức MạnhFK Dubocica
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Prva Liga-2] Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2914114311853248.3%
15103219933266.7%
1448212920328.6%
6312991050.0%
[SER Prva Liga-14] FK Dubocica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29610133449281420.7%
153572030141520.0%
14356141914921.4%
623165933.3%

Thành tích đối đầu

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
FK DubocicaHabitpharm Javor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D223-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.27-0.34-0.52H0.88-0.500.94BH

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorFK Trajal Krusevac
Polonia WarszawaHabitpharm Javor
Chernomorets NovorossiyskHabitpharm Javor
KhimkiHabitpharm Javor
Termez SurkhonHabitpharm Javor
Sevojno UziceHabitpharm Javor
Habitpharm JavorMladost Novi Sad
FK Napredak KrusevacHabitpharm Javor
IndjijaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorFK Vrsac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D215-02-253 - 0
(0 - 0)
7 - 7---T--
INT CF29-01-251 - 2
(1 - 2)
- ---T--
INT CF26-01-252 - 2
(0 - 0)
0 - 2---H--
INT CF24-01-255 - 1
(2 - 0)
9 - 3---B--
INT CF21-01-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--
SER D214-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.31-0.36-0.48T0.86-0.250.84TX
SER D209-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.49-0.35-0.28T0.750.25-0.99TX
SER CUP04-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.58-0.32-0.25H0.950.750.75TX
SER D230-11-241 - 2
(1 - 2)
4 - 3-0.28-0.36-0.51T0.75-0.50.95TT
SER D223-11-240 - 2
(0 - 1)
10 - 2---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%

FK Dubocica            
Chủ - Khách
FK Vozdovac BeogradFK Dubocica
Radnik SurdulicaFK Dubocica
Radnicki NisFK Dubocica
FK Trajal KrusevacFK Dubocica
FK DubocicaFK Radnicki Sremska Mitrovica
FK Graficar BeogradFK Dubocica
FK DubocicaBorac Cacak
Radnik SurdulicaFK Dubocica
FK DubocicaMacva Sabac
FK DubocicaSemendrija 1924
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D215-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 3-----
INT CF08-02-251 - 1
(0 - 1)
6 - 2-----
INT CF05-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF28-01-251 - 2
(1 - 0)
- -----
SER D215-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 10-----
SER D208-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.73-0.24-0.150.931.250.83X
SER D201-12-240 - 2
(0 - 0)
5 - 8-----
SER D224-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.75-0.25-0.140.911.250.79X
SER D220-11-242 - 2
(1 - 2)
5 - 7-0.20-0.31-0.650.94-0.750.76T
SER D211-11-241 - 2
(0 - 0)
7 - 5-0.40-0.36-0.390.8200.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Habitpharm JavorSo sánh số liệuFK Dubocica
  • 12Tổng số ghi bàn9
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.9
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FK Dubocica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Habitpharm Javor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
FK Dubocica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem
611416.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Habitpharm JavorThời gian ghi bànFK Dubocica
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    17
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    6
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Habitpharm JavorChi tiết về HT/FTFK Dubocica
  • 1
    1
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    16
    14
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    4
    B/B
ChủKhách
Habitpharm JavorSố bàn thắng trong H1&H2FK Dubocica
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    17
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Habitpharm Javor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D202-03-2025KháchSemendrija 19244 Ngày
SER D208-03-2025ChủMacva Sabac10 Ngày
SER D212-03-2025KháchRadnik Surdulica14 Ngày
FK Dubocica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D202-03-2025ChủIndjija4 Ngày
SER D208-03-2025KháchMladost Novi Sad10 Ngày
SER D212-03-2025ChủSevojno Uzice14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 48.3%Thắng20.7% [6]
  • [11] 37.9%Hòa34.5% [6]
  • [4] 13.8%Bại44.8% [13]
  • Chủ/Khách
  • [10] 34.5%Thắng10.3% [3]
  • [3] 10.3%Hòa17.2% [5]
  • [2] 6.9%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    0.31 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    1.03
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 44.44%Hòa11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Habitpharm Javor VS FK Dubocica ngày 26-02-2025 - Thông tin đội hình