United Arab Emirates
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Khalid EisaThủ môn00000006.78
12Khalifa AlhammadiHậu vệ00000005.39
19Khaled EbraheimHậu vệ00010005.03
13Mohamed Al AttasHậu vệ00000005.9
-Abdulla IdreesHậu vệ00000005.94
16Marcus MeloniHậu vệ10010005.87
14Abdulla Hamad Mohammed Salmeen Al-MenhaliTiền vệ00000005.25
Thẻ đỏ
11Caio CanedoTiền đạo10000005.53
18Mackenzie HuntTiền vệ00000006.7
-Khalid HashemiHậu vệ00000000
21Harib Abdalla SuhailTiền đạo30030005.62
8Tahnoon AlzaabiTiền vệ20000016.55
20Yahya Al-GhassaniTiền đạo30010005.29
21Issam FaizTiền vệ00000006.56
23Fahad BaderTiền đạo00000000
-Ali SalehTiền đạo00000006.12
Thẻ vàng
-Ali Hassan SalminHậu vệ00000000
1Ali Khaseif HousaniThủ môn00000000
-Khaled Tawhid Mohammad Taher Abdulla Al MohtadiThủ môn00000000
3Zayed SultanHậu vệ00000000
7Bruno De OliveiraTiền đạo00000006.59
Uzbekistan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Utkir YusupovThủ môn00000007.94
Thẻ đỏ
25Abdukodir KhusanovHậu vệ00000006.5
3Alijinov KhojiakbarTiền vệ00010007.21
16Botirali ErgashevThủ môn00000000
20Khojimat ErkinovTiền vệ00000006.1
17Bobur AbdikholikovTiền đạo10000005.88
13Sherzod NasrullaevTiền vệ10000006.55
Thẻ vàng
10Jaloliddin MasharipovTiền vệ30010006.61
19Azizbek TurgunbaevTiền vệ30000006.62
7Otabek ShukurovTiền vệ20110007.93
Bàn thắng
9Odiljon·HamrobekovTiền vệ10010017.56
14Eldor ShomurodovTiền đạo40010005.55
22Abbosbek FayzullaevTiền vệ50000005.13
23Khusniddin AlikulovHậu vệ30010007.29
18Abdulla AbdullayevHậu vệ10000006.18
15Umar EshmurodovHậu vệ00000000
-Muhammadkodir HamralievHậu vệ00000000
8Jamshid IskandarovTiền vệ00000000
-Diyor KholmatovTiền vệ00000000
6Akmal MozgovoyTiền vệ00000000
12Abduvokhid NematovThủ môn00000000
4Farrux SayfiyevHậu vệ00000000

Uzbekistan vs United Arab Emirates ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ