Brighton Hove Albion
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Yasin Abbas AyariTiền vệ10000005.58
3Igor JúlioHậu vệ00000000
23Jason SteeleThủ môn00000000
14Georginio RutterTiền đạo20000006.6
-Jakub ModerTiền vệ00000000
17Yankuba MintehTiền đạo00010006.61
7Solly MarchTiền đạo10000005.5
2Tariq LampteyHậu vệ00000000
11S. AdingraTiền đạo00020006.47
1Bart VerbruggenThủ môn00000007.86
34Joël VeltmanHậu vệ10000007.54
29Jan Paul van HeckeHậu vệ00000006.89
5Lewis DunkHậu vệ10000006.88
30Pervis EstupinanHậu vệ00000006.66
20Carlos Noom Quomah BalebaHậu vệ10000006.07
33Matt O'RileyTiền vệ40010006.82
8Brajan GrudaTiền đạo10020107.77
-Julio EncisoTiền đạo81000006.33
22Kaoru MitomaTiền đạo20020006.12
9João PedroTiền đạo20000006.81
Brentford
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mads Roerslev RasmussenHậu vệ00000006.14
6Christian NørgaardHậu vệ10000006.31
-Tony YoganeTiền đạo00000000
22Nathan CollinsHậu vệ10000005.72
26Yunus Emre KonakHậu vệ00000000
16Ben MeeHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
24Mikkel DamsgaardTiền vệ10040007.33
23Keane Lewis-PotterTiền đạo10000005.93
19Bryan MbeumoTiền đạo10010005.94
7Kevin·SchadeTiền đạo00000005.11
27Vitaly JaneltHậu vệ00000006.04
-Yunus Emre KonakHậu vệ00000000
43Benjamin ArthurHậu vệ00000000
14Fabio CarvalhoTiền vệ00000000
36Ji-Soo KimHậu vệ00000006.55
32Edmond-Paris MaghomaTiền vệ00000000
-Jayden MeghomaHậu vệ00000000
12Hakon Rafn ValdimarssonThủ môn00000006.7
18Yehor YarmoliukTiền vệ00010006.47
Thẻ vàng
11Yoane WissaTiền đạo30000016.67
1Mark FlekkenThủ môn00000008.43
Thẻ đỏ

Brighton Hove Albion vs Brentford ngày 28-12-2024 - Thống kê cầu thủ