Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Youri TielemansTiền vệ10020016.32
41Jacob RamseyTiền vệ20010005.53
25Robin OlsenThủ môn00000000
31Leon BaileyTiền đạo00000000
26Lamare BogardeHậu vệ00000000
-Emiliano BuendíaTiền vệ00000006.05
-Jhon DuránTiền đạo00000000
-Joe GauciThủ môn00000000
-Jamaldeen jimohTiền vệ00000000
22Ian MaatsenHậu vệ00000000
-Kosta NedeljkovicHậu vệ00000000
23Emiliano MartínezThủ môn00000007.64
2Matty CashHậu vệ00000006.33
4Ezri Konsa Hậu vệ00000007.13
5Tyrone MingsHậu vệ00000006.2
12Lucas DigneHậu vệ10010106.6
44Boubacar KamaraHậu vệ10010007.18
24Amadou OnanaHậu vệ20000006.89
Thẻ vàng
27Morgan RogersTiền vệ20011006.29
11Ollie WatkinsTiền đạo20100008.02
Bàn thắngThẻ đỏ
Everton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Jarrad BranthwaiteHậu vệ10000006.53
16Abdoulaye DoucouréTiền vệ10000005.54
10Iliman NdiayeTiền đạo00000006.23
11Jack HarrisonTiền đạo00000006.33
1Jordan PickfordThủ môn00000006.73
Thẻ vàng
-Martin SherifTiền đạo00000000
2Nathan PattersonHậu vệ00000000
15Jake O'BrienHậu vệ00000006.47
12João VirgíniaThủ môn00000000
29Jesper LindstromTiền đạo10000006.78
5Michael KeaneHậu vệ00000000
14BetoTiền đạo00000006.62
31Asmir BegovićThủ môn00000000
-Harrison ArmegangTiền vệ00000000
19Vitaliy MykolenkoHậu vệ00000006.73
8Orel MangalaHậu vệ10000007.47
18Ashley YoungHậu vệ00000006.07
9Dominic Calvert-LewinTiền đạo30010005.37
6James TarkowskiHậu vệ00000006.38
27Idrissa GueyeHậu vệ30000006.66
Thẻ vàng

Everton vs Aston Villa ngày 16-01-2025 - Thống kê cầu thủ