Akhmat Grozny
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Miloš ŠataraHậu vệ00000000
-M. Yakuev-00000000
14Amine TalalTiền vệ10000005.04
Thẻ vàng
88Georgi SheliaThủ môn00000000
13Minkail·MatsuevTiền vệ00000000
-Y. Magomedov-00000000
24Zaim DivanovićTiền vệ00000000
18Vladislav KamilovTiền vệ00000005.98
-Lucas LovatHậu vệ00000000
19Mauro Luna DialeTiền vệ00000000
-Mikhail OparinThủ môn00000007.26
95Arsen AdamovHậu vệ10010007.21
40Rizvan UtsievHậu vệ00000006.2
4Turpal-Ali IbishevHậu vệ20000006.45
2Aleksandr ZhirovHậu vệ40110008.01
Bàn thắng
-CamiloTiền vệ00010006.59
Thẻ vàng
11Ismael Silva LimaTiền vệ10000006.53
Thẻ vàng
20Maksim·SamorodovTiền đạo30000006.28
47Daniil UtkinTiền vệ10010005.91
10Lechii SadulaevTiền đạo50030118.92
Thẻ đỏ
-Wanderson Felippe Cardoso dos SantosTiền đạo40040015.58
Gazovik Orenburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Nikolay SysuevThủ môn00000007.38
87Danila ProkhinHậu vệ10000005.86
38Artem KasimovHậu vệ00000006.16
35Kazimcan KaratasHậu vệ10000005.31
Thẻ vàng
96Aleksey BaranovskiyTiền đạo00000006.7
-Mohammad GhorbaniHậu vệ00000006.64
7F. GürlükTiền đạo00000006.57
-Vladimir KerinHậu vệ00000000
-Dmitriy Miller-00000000
1Bogdan MoskvichevThủ môn00000000
81Maksim SidorovHậu vệ00000000
-M. Syshchenko-00000000
-Semyon YurinTiền vệ00000000
31Georgi ZotovHậu vệ00000006.78
61Semen StolbovTiền vệ00000005.81
Thẻ vàng
18Aleksandr KovalenkoTiền vệ10010005.61
14Iaroslav·MikhailovTiền vệ30010005.37
80Jimmy MarinTiền đạo20000005.27
8Ivan BašićTiền vệ20010006.77
Thẻ vàng
20Dmitry RybchinskiyTiền vệ20020006.06
10Saeid·SaharkhizanTiền đạo00000006.27

Akhmat Grozny vs Gazovik Orenburg ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ