[IRE Leinster Senior League-] Lucan United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
[IRE Leinster Senior League-] Maynooth University Town FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
Lucan United |
Chủ - Khách |
---|
Maynooth University Town FCLucan United |
Maynooth University Town FCLucan United |
Lucan UnitedMaynooth University Town FC |
Maynooth University Town FCLucan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 14-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | H | 0.95 | -0.50 | 0.75 | B | T |
Ire LSL | 12-01-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.33 | -0.27 | -0.55 | B | 0.89 | -0.50 | 0.81 | B | T |
Ire LSL | 30-08-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.64 | -0.25 | -0.27 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | X |
Ire LSL | 09-02-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | H |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Lucan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 23-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.54 | T | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | T |
Ire LSL | 14-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
Ire LSL | 26-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | B | 0.74 | -0.75 | 0.96 | B | X |
Ire LSL | 18-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | H | 0.76 | 1 | 0.94 | T | X |
Ire LSL | 14-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | T |
Ire LSL | 07-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Ire LSL | 31-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 10 | -0.69 | -0.24 | -0.21 | T | 0.77 | 1 | 0.93 | T | T |
Ire LSL | 11-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
Ire LSL | 22-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | T | 0.76 | 0 | 0.94 | T | T |
IRE MCUP | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Maynooth University Town FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 21-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | 1.00 | 0.75 | 0.70 | T | ||
Ire LSL | 07-03-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 10 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
Ire LSL | 28-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 14 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
Ire LSL | 21-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 14-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | T |
Ire LSL | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 10 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
Ire LSL | 17-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
Ire LSL | 29-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | -0.51 | -0.27 | -0.36 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
Ire LSL | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%
Lucan United |
Lucan United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |