[AUS FFA Cup-] Campbelltown City SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
[AUS FFA Cup-] Playford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | 12 | 66.7% |
Campbelltown City SC |
Chủ - Khách |
---|
Campbelltown City SCPlayford City Patriots |
Campbelltown City SCPlayford City Patriots |
Campbelltown City SCPlayford City Patriots |
Campbelltown City SCPlayford City Patriots |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS SASL | 16-03-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.59 | -0.25 | -0.29 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | T |
A FFA Cup | 15-04-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.84 | -0.18 | -0.13 | T | 0.76 | -0.57 | 0.94 | T | T |
INT CF | 15-01-22 | 1 - 3 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 06-03-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Campbelltown City SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS SASL | 21-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | T | 0.86 | 0 | 0.96 | T | X |
AUS SASL | 16-03-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.59 | -0.25 | -0.29 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | T |
AUS SASL | 28-02-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | H | 0.78 | -0.5 | 0.98 | B | T |
AUS SASL | 21-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.86 | 0 | 0.96 | B | T |
INT CF | 31-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
INT CF | 17-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.79 | -0.19 | -0.15 | H | 0.78 | 1.5 | 0.98 | T | X |
AUS SASL | 06-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.42 | -0.27 | -0.43 | T | 0.92 | 0 | 0.90 | T | T |
AUS SASL | 31-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.65 | -0.23 | -0.24 | T | 0.91 | 1 | 0.85 | T | X |
AUS SASL | 24-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.34 | -0.26 | -0.50 | T | 0.81 | -0.5 | -0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Playford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS SASL | 22-03-25 | 3 - 4 (0 - 2) | 12 - 5 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | 0.86 | -0.5 | 0.96 | T | ||
AUS SASL | 16-03-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.59 | -0.25 | -0.29 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | T |
A FFA Cup | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.31 | -0.27 | -0.54 | 0.97 | -0.5 | 0.85 | X | ||
AUS SASL | 01-03-25 | 8 - 1 (6 - 0) | 4 - 4 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | ||
AUS SASL | 23-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.51 | -0.26 | -0.33 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | 0.92 | -0.25 | 0.92 | X | ||
INT CF | 04-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-01-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 6 - 5 | -0.24 | -0.23 | -0.65 | 0.85 | -1 | 0.91 | T | ||
FFSA PL | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X | ||
FFSA PL | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
Campbelltown City SC |
Campbelltown City SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS SASL | 04-04-2025 | Chủ | Adelaide Comets FC | 6 Ngày |
AUS SASL | 12-04-2025 | Khách | Croydon Kings | 14 Ngày |
AUS SASL | 26-04-2025 | Chủ | Para Hills Knlghts SC | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS SASL | 04-04-2025 | Khách | Adelaide Raiders SC | 6 Ngày |
AUS SASL | 12-04-2025 | Chủ | White City Woodville | 14 Ngày |
AUS SASL | 26-04-2025 | Khách | Metrostars SC | 28 Ngày |