[ARFC-] Estudiantes de San Luis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% |
[ARFC-] Club Ciudad de Bolivar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 7 | 33.3% |
Estudiantes de San Luis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARFC | 14-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.75 | -0.26 | -0.14 | B | 0.91 | -0.80 | 0.79 | T | T |
ARFC | 15-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARFC | 02-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARFC | 02-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.29 | -0.33 | -0.50 | T | 0.75 | -0.50 | -0.99 | T | X |
ARFC | 14-05-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.64 | -0.30 | -0.19 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | T |
ARFC | 11-03-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARFC | 13-08-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARFC | 07-05-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.40 | -0.34 | -0.39 | T | 0.88 | 0.00 | 0.94 | T | X |
ARFC | 08-08-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.44 | -0.33 | -0.35 | H | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | X |
ARFC | 11-04-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Estudiantes de San Luis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARFC | 23-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.52 | -0.35 | -0.28 | B | 0.94 | 0.5 | 0.76 | B | X |
ARFC | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ARFC | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ARFC | 13-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ARFC | 06-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.58 | -0.33 | -0.24 | T | 0.97 | 0.75 | 0.73 | T | T |
ARFC | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ARFC | 15-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.48 | -0.36 | -0.31 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | T |
ARFC | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ARFC | 01-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ARFC | 25-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Club Ciudad de Bolivar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C | 20-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | -0.95 | -0.12 | -0.05 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | X | ||
ARFC | 15-03-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.66 | -0.31 | -0.18 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
ARFC | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.32 | -0.37 | -0.46 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
ARFC | 18-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.74 | -0.26 | -0.16 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
ARFC | 13-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.49 | -0.35 | -0.31 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
ARFC | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.43 | -0.37 | -0.35 | -0.99 | 0.25 | 0.69 | X | ||
ARFC | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.74 | -0.28 | -0.14 | 0.71 | 1 | 0.99 | X | ||
ARFC | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.72 | -0.28 | -0.15 | 0.77 | 1 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 13%
Estudiantes de San Luis |
Estudiantes de San Luis |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |