Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Tromso IL |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Ham-Kam |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 9 | 2 | 0.0% |
Tromso IL |
Chủ - Khách |
---|
Tromso ILHam-Kam |
Ham-KamTromso IL |
Tromso ILHam-Kam |
Tromso ILHam-Kam |
Ham-KamTromso IL |
Tromso ILHam-Kam |
Ham-KamTromso IL |
Ham-KamTromso IL |
Tromso ILHam-Kam |
Ham-KamTromso IL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D1 | 03-11-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 11 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.27 | H | 0.88 | 0.50 | 1.00 | T | T |
NOR D1 | 07-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.41 | -0.29 | -0.35 | H | -0.92 | 0.25 | 0.79 | T | X |
INT CF | 23-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.57 | -0.25 | -0.30 | B | 0.94 | 0.75 | 0.88 | B | X |
NOR D1 | 17-09-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 7 | -0.60 | -0.25 | -0.20 | T | 0.86 | 0.75 | -0.98 | T | T |
NOR D1 | 13-05-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.32 | T | 0.97 | 0.25 | 0.91 | T | T |
INT CF | 02-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
NOR D1 | 06-11-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.27 | -0.35 | T | -0.96 | 0.25 | 0.83 | T | T |
NORC | 17-08-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.42 | H | 0.98 | 0.00 | 0.84 | H | X |
NOR D1 | 10-04-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.53 | -0.26 | -0.27 | T | 0.89 | 0.50 | 0.99 | T | T |
INT CF | 12-03-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Tromso IL |
Chủ - Khách |
---|
ValerengaTromso IL |
Tromso ILAalesund FK |
BrannTromso IL |
Tromso ILTromsdalen |
Sarpsborg 08Tromso IL |
SogndalTromso IL |
Tromso ILKryvbas |
Sarpsborg 08Tromso IL |
Tromso ILStromsgodset |
HaugesundTromso IL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-03-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | T | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | T |
INT CF | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.98 | 0.5 | 0.84 | B | X |
INT CF | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | H | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | T |
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.25 | -0.26 | -0.61 | T | -0.98 | -0.75 | 0.80 | T | H |
INT CF | 28-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.47 | H | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | X |
NOR D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.45 | -0.28 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | T |
NOR D1 | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.26 | -0.23 | T | -0.98 | 0.75 | 0.86 | T | X |
NOR D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.39 | -0.29 | -0.37 | B | 0.88 | 0 | 1.00 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Ham-Kam |
Chủ - Khách |
---|
Ham-KamKongsvinger |
Ham-KamCrystal Palace |
Ham-KamValur Reykjavik |
Sarpsborg 08Ham-Kam |
Ham-KamFredrikstad |
Ham-KamBryne |
Ham-KamVeres |
RaufossHam-Kam |
Ham-KamStromsgodset |
Ham-KamKFUM Oslo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.51 | -0.27 | -0.33 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
INT CF | 13-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | 0.81 | -1.75 | 0.95 | X | ||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | ||
INT CF | 21-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.24 | -0.24 | -0.60 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | X | ||
INT CF | 14-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.21 | -0.24 | -0.67 | 0.94 | -1 | 0.88 | T | ||
INT CF | 24-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.43 | 0.92 | 0 | 0.84 | X | ||
NOR D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.35 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%
Tromso IL |
Tromso IL |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D1 | 30-03-2025 | Chủ | Haugesund | 8 Ngày |
NOR D1 | 06-04-2025 | Khách | Brann | 15 Ngày |
NOR D1 | 20-04-2025 | Chủ | Kristiansund BK | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D1 | 30-03-2025 | Chủ | Kristiansund BK | 8 Ngày |
NOR D1 | 06-04-2025 | Khách | Bodo Glimt | 15 Ngày |
NOR D1 | 21-04-2025 | Chủ | Viking | 30 Ngày |