[INT FRL-] Uzbekistan U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
[INT FRL-] Russia U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 13 | 66.7% |
Uzbekistan U18 |
Chủ - Khách |
---|
Russia U18Uzbekistan U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-01-10 | 4 - 1 (2 - 1) | - | -0.80 | -0.21 | -0.11 | B | 0.83 | -0.67 | 0.93 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Uzbekistan U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAFA U-20 | 09-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAFA U-20 | 05-07-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 19-06-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 15-06-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAFA U-20 | 26-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 01-09-22 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 30-08-22 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 28-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 10-10-18 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.69 | -0.24 | -0.19 | H | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
INT FRL | 19-06-17 | 0 - 4 (0 - 3) | - | -0.62 | -0.26 | -0.24 | T | 0.86 | 0.75 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Russia U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-11-24 | 2 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-10-24 | 2 - 4 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 17-12-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-12-21 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-21 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-10-21 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 03-09-21 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-11-19 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GMC U18 | 14-06-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.29 | -0.45 | 0.77 | -0.25 | 0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |