[INT CF-] Austria Lustenau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] St. Gallen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
Austria Lustenau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-07-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.70 | -0.21 | -0.21 | T | 0.92 | -0.80 | 0.90 | T | X |
INT CF | 02-07-22 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.18 | -0.20 | -0.74 | B | 0.80 | -1.50 | 0.96 | B | T |
INT CF | 02-09-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.22 | -0.22 | -0.67 | B | 0.98 | -1.00 | 0.84 | B | T |
INT CF | 21-08-20 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | B | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | T |
INT CF | 27-01-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.23 | -0.20 | B | 0.82 | 1.00 | 1.00 | B | X |
INT CF | 28-06-17 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | -0.63 | -0.24 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | -0.98 | B | T |
INT CF | 24-03-17 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 15-01-16 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.87 | 0.75 | 0.95 | T | X |
INT CF | 23-06-15 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | H | 0.92 | 1.00 | 0.90 | T | X |
INT CF | 27-01-12 | 3 - 2 (2 - 2) | - | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Austria Lustenau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUT D2 | 14-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.40 | H | 0.95 | 0 | 0.87 | H | X |
AUT D2 | 07-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.60 | -0.27 | -0.23 | T | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T | X |
AUT D2 | 28-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.35 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | X |
AUT D2 | 21-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.37 | -0.29 | -0.44 | B | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | X |
INT CF | 12-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | H |
INT CF | 08-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
St. Gallen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SUI SL | 15-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 6 | -0.42 | -0.28 | -0.39 | 0.86 | 0 | -0.98 | X | ||
SUI SL | 08-03-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | ||
SUI SL | 01-03-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.53 | 0.99 | -0.5 | 0.89 | T | ||
SUI SL | 22-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.39 | -0.25 | -0.43 | -0.96 | 0 | 0.84 | T | ||
SUI SL | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.25 | -0.25 | -0.58 | 0.90 | -0.75 | 0.92 | X | ||
SUI SL | 09-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.42 | -0.28 | -0.38 | 0.83 | 0 | -0.95 | T | ||
SUI SL | 05-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.43 | -0.27 | -0.38 | 0.81 | 0 | -0.93 | T | ||
SUI SL | 02-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.47 | -0.28 | -0.33 | 0.89 | 0.25 | 0.99 | X | ||
SUI SL | 26-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.40 | 0.94 | 0 | 0.94 | T | ||
SUI SL | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.50 | -0.27 | -0.31 | 1.00 | 0.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Austria Lustenau |
Austria Lustenau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUT D2 | 29-03-2025 | Chủ | Kapfenberg | 10 Ngày |
AUT D2 | 05-04-2025 | Khách | Sturm Graz (Youth) | 17 Ngày |
AUT D2 | 12-04-2025 | Chủ | Trenkwalder Admira Wacker | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SUI SL | 29-03-2025 | Khách | Young Boys | 10 Ngày |
SUI SL | 03-04-2025 | Khách | Luzern | 15 Ngày |
SUI SL | 06-04-2025 | Chủ | Servette | 18 Ngày |