[RUS Youth League-6] Spartak Moscow Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 | 50.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 11 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | 6 | 33.3% |
[RUS Youth League-14] FC Pari Nizhniy Novgorod Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 14 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 13 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 19 | 3 | 0.0% |
Spartak Moscow Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 06-10-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS YthC | 09-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS YthC | 15-07-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS YthC | 15-10-21 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 10 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | T | 0.99 | -0.50 | 0.77 | T | T |
RUS YthC | 27-08-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | -0.73 | -0.21 | -0.19 | T | 0.78 | -0.80 | 0.92 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Spartak Moscow Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 14-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.27 | -0.41 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | X |
RUS YthC | 07-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.71 | -0.26 | -0.19 | T | 0.75 | 1 | 0.95 | T | X |
RUS YthC | 08-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | B | 0.96 | 1.25 | 0.74 | B | T |
RUS YthC | 01-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | B | 0.94 | -1 | 0.88 | B | T |
RUS YthC | 25-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.59 | -0.25 | -0.28 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
RUS YthC | 18-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | T |
RUS YthC | 04-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.37 | -0.26 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
RUS YthC | 20-09-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 13-09-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.34 | -0.31 | -0.50 | T | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 14-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 07-03-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 08-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 01-11-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 18-10-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 6 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.28 | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | ||
RUS YthC | 04-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.62 | -0.24 | -0.29 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
RUS YthC | 20-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.33 | -0.24 | -0.55 | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | ||
RUS YthC | 13-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Spartak Moscow Youth |
Spartak Moscow Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 04-04-2025 | Khách | PFC Sochi Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 11-04-2025 | Chủ | Zenit St.Petersburg Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 18-04-2025 | Khách | FK Ural Youth | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 04-04-2025 | Chủ | FK Krasnodar Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 11-04-2025 | Khách | FC Terek Groznyi Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 18-04-2025 | Chủ | FK Rostov Youth | 21 Ngày |