So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.25
0.88
0.89
2
0.87
3.10
3.05
2.13
Live
0.73
-0.25
-0.89
0.88
1.75
0.94
2.96
2.92
2.39
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
2.5
0.01
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.93
-0.25
0.88
0.90
2
0.90
3.00
3.25
2.20
Live
-0.98
0
0.77
0.82
1.75
0.97
2.80
3.00
2.45
Run
0.85
0
0.95
-0.10
2.5
0.05
1.01
41.00
81.00
Mansion88Sớm
0.86
-0.25
0.88
0.86
2
0.88
3.25
2.95
2.12
Live
0.74
-0.25
-0.90
0.89
1.75
0.93
2.87
2.76
2.44
Run
0.77
0
-0.93
-0.26
2.5
0.10
1.18
4.20
30.00
188betSớm
0.89
-0.25
0.89
0.90
2
0.88
3.10
3.05
2.13
Live
0.74
-0.25
-0.88
0.89
1.75
0.95
2.96
2.92
2.39
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
2.5
0.02
1.01
13.50
17.00
SbobetSớm
0.98
-0.25
0.84
0.94
2
0.86
3.29
2.85
2.05
Live
-0.93
0
0.77
0.82
1.75
1.00
2.87
2.72
2.46
Run
0.80
0
-0.96
-0.17
2.5
0.03
1.18
4.24
24.00

Bên nào sẽ thắng?

San Antonio(ECU)
ChủHòaKhách
CD Independiente Juniors
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
San Antonio(ECU)So Sánh Sức MạnhCD Independiente Juniors
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 2H 1B
    1T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ECU Campeonato Serie B-2] San Antonio(ECU)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201446266.7%
22003062100.0%
1001140120.0%
622276833.3%
[ECU Campeonato Serie B-12] CD Independiente Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012151120.0%
2011131110.0%
1001020100.0%
612367516.7%

Thành tích đối đầu

San Antonio(ECU)            
Chủ - Khách
CD Independiente JuniorsSan Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)CD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsSan Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)CD Independiente Juniors
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D227-09-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.67-0.28-0.18T1.001.000.82TX
ECU D209-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 5---H---
ECU D229-05-242 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.72-0.25-0.16B-0.98-0.800.80BX
ECU D203-04-240 - 0
(0 - 0)
2 - 12-0.31-0.32-0.49H-0.97-0.250.79BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

San Antonio(ECU)            
Chủ - Khách
CD Vargas TorresSan Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)Gualaceo SC
San Antonio(ECU)Manta FC
San Antonio(ECU)Guayaquil City
9 de OctubreSan Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)Chacaritas SC
CD Independiente JuniorsSan Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)Leones del Norte
Vinotinto de EcuadorSan Antonio(ECU)
Gualaceo SCSan Antonio(ECU)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D229-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 1---H--
ECU D223-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.48-0.34-0.30T0.810.25-0.99TX
ECU D217-10-241 - 2
(1 - 0)
1 - 1-0.41-0.34-0.36B0.750-0.99BT
ECU D213-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.39-0.34-0.38T0.8800.94TH
ECU D209-10-242 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.55-0.32-0.25B0.820.51.00BT
ECU D202-10-241 - 1
(1 - 0)
7 - 7---H--
ECU D227-09-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.67-0.28-0.18T1.0010.82TX
ECU D218-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.52-0.35-0.25B0.920.50.90BX
ECU D212-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.72-0.25-0.15H0.981.250.78TX
ECU D206-09-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.57-0.31-0.24T1.000.750.76TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

CD Independiente Juniors            
Chủ - Khách
Vinotinto de EcuadorCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsLeones del Norte
Gualaceo SCCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsCD Vargas Torres
Guayaquil CityCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsSan Antonio(ECU)
9 de OctubreCD Independiente Juniors
CD Independiente JuniorsManta FC
Chacaritas SCCD Independiente Juniors
Leones del NorteCD Independiente Juniors
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D230-10-243 - 2
(1 - 2)
3 - 4-0.47-0.30-0.380.950.250.75T
ECU D224-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.56-0.32-0.240.780.5-0.96H
ECU D216-10-242 - 1
(1 - 0)
1 - 3-----
ECU D211-10-242 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.73-0.25-0.14-0.981.250.80X
ECU D203-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.32-0.250.840.50.98X
ECU D227-09-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.67-0.28-0.18T1.0010.82TX
ECU D219-09-242 - 2
(2 - 1)
4 - 7-0.42-0.35-0.350.740-0.93T
ECU D212-09-241 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.68-0.28-0.160.9310.83T
ECU D208-09-240 - 2
(0 - 0)
5 - 6-----
ECU D204-09-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.36-0.35-0.41-0.9600.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

San Antonio(ECU)So sánh số liệuCD Independiente Juniors
  • 9Tổng số ghi bàn12
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.2
  • 7Tổng số mất bàn11
  • 0.7Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

San Antonio(ECU)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
CD Independiente Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
San Antonio(ECU)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
CD Independiente Juniors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

San Antonio(ECU)Thời gian ghi bànCD Independiente Juniors
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
San Antonio(ECU)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D226-03-2025KháchGuayaquil City8 Ngày
ECU D202-04-2025ChủAtletico Vinotinto15 Ngày
ECU D209-04-2025KháchChacaritas SC22 Ngày
CD Independiente Juniors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D226-03-2025ChủCumbaya FC8 Ngày
ECU D202-04-2025ChủGuayaquil City15 Ngày
ECU D209-04-2025KháchAtletico Vinotinto22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [0]
  • [1] 33.3%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 66.7%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 66.67% [2]

San Antonio(ECU) VS CD Independiente Juniors ngày 19-03-2025 - Thông tin đội hình