UTA Arad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Eric Johana OmondiTiền đạo20020006.7
10Marinos TzionisTiền đạo20000005.9
40Paul Jose MpokuTiền vệ40010207.9
Thẻ vàng
30Benjamin van DurmenTiền vệ10000006.3
Thẻ vàng
15Ibrahima Sory ContéHậu vệ20000005.9
4Alexandru BengaHậu vệ10000006.4
29Răzvan TrifHậu vệ20000006.9
Thẻ vàng
33Andrei GorceaThủ môn00000000
94Damien DussautHậu vệ10010106.8
-A. Dragos-00000006.2
37Marian DanciuTiền đạo00000006.6
17Dániel ZsóriTiền đạo10000006.4
-Patric TodereanThủ môn00000000
5Joher Khadim RassoulHậu vệ00000000
6Florent PouloloHậu vệ00000000
-Effiong Nsungusi jnrTiền đạo20010007
97Denis Lucian HrezdacTiền vệ00000000
1Dejan IlievThủ môn00000006.3
31Cornel RâpăTiền vệ00000006.7
21Cristian MihaiHậu vệ10000007
19Valentin CostacheTiền đạo50010006.5
ACSM Politehnica Iași
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Denis-Andrei·CiobanuTiền vệ10000006.5
6Matija BobenHậu vệ00000000
5Samuel Oum GouetHậu vệ00000000
26Mihai AdascaliteiHậu vệ00000006.5
88Jesús FernándezThủ môn00000008.5
Thẻ đỏ
3Nicolás SamayoaHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
-umar mohammedHậu vệ00000007
27Rares·IspasHậu vệ00000006.8
11Adama DiakhabyTiền đạo00021006.9
37Mihai BordeianuTiền vệ20010006.5
Thẻ vàng
24Julian MarchioniTiền vệ20100007.3
Bàn thắng
20Ștefan ȘtefanoviciHậu vệ00010006.5
10Alin RomanTiền vệ50100007.4
Bàn thắng
19Sekou CamaraTiền đạo20100006.9
Bàn thắng
4Claudio SilvaHậu vệ00000006.4
21Matei TanasaTiền đạo00000000
9Xhuliano SkukaTiền đạo20110007.7
Bàn thắng
99Tailson Pinto GonçalvesTiền đạo00000000
42Guilherme Araujo SoaresHậu vệ00001007.4
-Eduardo·NardiniTiền vệ00000000
-Toma Marinică NigaThủ môn00000000
98Vlad IlieTiền vệ00000000
-Cătălin Lucian CrețHậu vệ00000000

ACSM Politehnica Iași vs UTA Arad ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ