[INT FRL-] Greece U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 12 | 6 | 16.7% |
[INT FRL-] Serbia U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 33.3% |
Greece U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Greece U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA U19 | 19-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.25 | -0.27 | -0.57 | B | 0.87 | -0.75 | 0.95 | B | X |
UEFA U19 | 16-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | B | 0.99 | 1 | 0.83 | B | T |
UEFA U19 | 13-11-24 | 2 - 5 (1 - 3) | 2 - 7 | -0.23 | -0.27 | -0.62 | T | 0.98 | -0.75 | 0.78 | T | T |
INT FRL | 15-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
INT FRL | 12-10-24 | 3 - 3 (1 - 1) | - | -0.37 | -0.29 | -0.46 | H | 0.84 | -0.25 | 0.98 | B | T |
INT FRL | 09-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | H | 0.78 | 0 | -0.96 | H | T |
UEFA U19 | 26-03-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | H | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
UEFA U19 | 23-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | T |
UEFA U19 | 20-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.09 | B | 0.85 | 1.75 | 0.97 | T | T |
INT FRL | 16-02-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.28 | -0.38 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%
Serbia U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-09-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-10-21 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-10-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |