[INT FRL-] United Arab Emirates (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 15 | 83.3% |
[INT FRL-] Philippines Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | 3 | 16.7% |
United Arab Emirates (w) |
Chủ - Khách |
---|
Philippines (W)United Arab Emirates (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Asian CQW | 03-04-17 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | B | 0.85 | -0.80 | 0.85 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
United Arab Emirates (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 02-03-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 26-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 11-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 08-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 21-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 19-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 23-02-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 20-02-22 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Asian CQW | 24-10-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.92 | 4 | 0.78 | T | X |
Asian CQW | 21-10-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Philippines Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 30-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | X | ||
INT FRL | 05-04-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.96 | -0.11 | -0.06 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | X | ||
INT FRL | 27-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | 0.89 | -1.75 | 0.87 | X | ||
INT FRL | 24-02-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.07 | -0.14 | -0.92 | 0.93 | -2.25 | 0.89 | X | ||
INT FRL | 21-02-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.91 | 2 | 0.79 | T | ||
OPAW | 01-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.77 | -0.23 | -0.15 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
OPAW | 29-10-23 | 0 - 8 (0 - 5) | 0 - 5 | - | - | - | 0.93 | -4 | 0.83 | T | ||
OPAW | 26-10-23 | 1 - 4 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.37 | -0.31 | -0.47 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |