[SPA U19-] Antiguoko KE U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | 6 | 33.3% |
[SPA U19-] Danok Bat U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | 6 | 16.7% |
Antiguoko KE U19 |
Chủ - Khách |
---|
Danok Bat U19Antiguoko KE U19 |
Antiguoko KE U19Danok Bat U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA LU19 | 12-12-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Antiguoko KE U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 19-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 20-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | H | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | X |
SPA LU19 | 07-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 27-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Danok Bat U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 16-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | X | ||
SPA LU19 | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 25-01-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 11-01-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
SPA LU19 | 15-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Antiguoko KE U19 |
Antiguoko KE U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |