So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
1
0.85
0.82
2.25
0.88
1.44
3.65
5.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.44
0
-0.74
-0.47
1.5
0.17
1.01
8.80
21.00
BET365Sớm
0.83
1
0.98
0.83
2.25
0.98
1.48
3.70
6.00
Live
0.95
1
0.85
0.90
2.25
0.90
1.53
3.50
5.75
Run
0.45
0
-0.60
-0.12
1.5
0.06
1.02
17.00
67.00
Mansion88Sớm
-0.96
1
0.76
0.90
2
0.90
1.50
3.26
5.60
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.48
0
-0.68
-0.22
1.5
0.08
1.06
5.20
85.00
188betSớm
0.86
1
0.86
0.83
2.25
0.89
1.44
3.65
5.40
Live
0.95
1
0.77
-
-
-
-
-
-
Run
0.39
0
-0.67
-0.63
1.5
0.35
1.02
7.70
23.00
SbobetSớm
0.90
1
0.90
0.87
2.25
0.93
1.45
3.53
5.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.41
0
-0.61
-0.22
1.5
0.08
1.04
5.50
205.00

Bên nào sẽ thắng?

Maritzburg United
ChủHòaKhách
Venda
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maritzburg UnitedSo Sánh Sức MạnhVenda
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 1T 2H 0B
    0T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA First League-1] Maritzburg United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231364321745156.5%
1292120729175.0%
11443121016436.4%
65011241583.3%
[ZA First League-15] Venda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2465132328231525.0%
12534151018941.7%
121298185168.3%
62041011633.3%

Thành tích đối đầu

Maritzburg United            
Chủ - Khách
VendaDurban City
VendaDurban City
Durban CityVenda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAFL15-09-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---
SAFL30-04-241 - 1
(0 - 1)
- ---H---
SAFL04-10-235 - 1
(3 - 1)
3 - 2-0.56-0.34-0.26T0.800.500.90TT

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Maritzburg United            
Chủ - Khách
Lerumo LionsDurban City
Casric StarsDurban City
Durban CityHungry Lions
MilfordDurban City
Durban CityLeruma United
Durban CityHighbury
Upington CityDurban City
Orbit CollegeDurban City
Durban CityJDR Stars
Durban CityPretoria Univ
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SALC25-01-250 - 2
(0 - 1)
- ---T--
SAFL17-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.40-0.33-0.43B0.9100.79BX
SAFL10-01-254 - 2
(0 - 1)
12 - 3-0.67-0.29-0.19T0.9810.72TT
SAFL14-12-241 - 2
(1 - 1)
1 - 6-0.44-0.34-0.37T1.000.250.70TT
SAFL07-12-243 - 0
(2 - 0)
9 - 4---T--
SALC04-12-241 - 0
(0 - 0)
- ---T--
SAFL30-11-241 - 3
(0 - 1)
- ---T--
SAFL24-11-241 - 1
(1 - 0)
8 - 9---H--
SAFL08-11-245 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.44-0.35-0.36T-0.990.250.69TT
SAFL01-11-240 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.49-0.36-0.30B0.790.250.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%

Venda            
Chủ - Khách
VendaCape Town Spurs
MilfordVenda
VendaBlack Leopards
VendaHighbury
Baroka FCVenda
JDR StarsVenda
VendaPretoria Callies
JDR StarsVenda
Pretoria UnivVenda
VendaOrbit College
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SALC25-01-251 - 3
(0 - 2)
3 - 5-----
SAFL19-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-----
SAFL11-01-252 - 0
(1 - 0)
- -----
SAFL14-12-241 - 2
(1 - 1)
- -----
SAFL07-12-244 - 2
(2 - 1)
3 - 8-----
SALC03-12-241 - 4
(1 - 1)
- -----
SAFL30-11-241 - 1
(0 - 1)
- -----
SAFL23-11-242 - 1
(1 - 0)
4 - 7-----
SAFL10-11-241 - 1
(0 - 0)
2 - 7-----
SAFL02-11-240 - 2
(0 - 2)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Maritzburg UnitedSo sánh số liệuVenda
  • 21Tổng số ghi bàn13
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 9Tổng số mất bàn17
  • 0.9Trung bình mất bàn1.7
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Maritzburg United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Venda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Maritzburg United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem0XemXem4XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem0XemXem3XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
60330.0%Xem350.0%233.3%Xem
Venda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maritzburg UnitedThời gian ghi bànVenda
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    15
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maritzburg UnitedChi tiết về HT/FTVenda
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    14
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Maritzburg UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Venda
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    14
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maritzburg United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAFL22-02-2025KháchBaroka FC15 Ngày
SAFL01-03-2025KháchHungry Lions22 Ngày
SAFL12-03-2025ChủOrbit College33 Ngày
Venda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAFL22-02-2025ChủPretoria Univ15 Ngày
SAFL01-03-2025KháchOrbit College22 Ngày
SAFL12-03-2025ChủCape Town Spurs33 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 56.5%Thắng25.0% [6]
  • [6] 26.1%Hòa20.8% [6]
  • [4] 17.4%Bại54.2% [13]
  • Chủ/Khách
  • [9] 39.1%Thắng4.2% [1]
  • [2] 8.7%Hòa8.3% [2]
  • [1] 4.3%Bại37.5% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Maritzburg United VS Venda ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình