Legia Warszawa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-J. AdkonisTiền vệ00000000
-M. SzczepaniakTiền đạo00000000
-M. Mendes-DudzińskiThủ môn00000000
-Jordan MajchrzakTiền đạo00000000
23Patryk KunHậu vệ00000006.44
55Artur JędrzejczykHậu vệ00000006.57
42Sergio Barcia LarenxeiraHậu vệ00000000
-M. AlfarelaTiền đạo00010006.34
27Gabriel KobylakThủ môn00000007.21
13Paweł WszołekHậu vệ00001006.34
12Radovan PankovHậu vệ00000007.02
3Steve·KapuadiHậu vệ00000007.04
19Rúben VinagreHậu vệ00020006.28
67Bartosz KapustkaTiền vệ10010006.33
8Rafał AugustyniakHậu vệ30000007.65
Thẻ vàng
25Ryoya MorishitaTiền vệ00001017.26
11Kacper ChodynaTiền đạo00000006.87
28Marc GualTiền đạo40221018.47
Bàn thắngThẻ đỏ
82Lucas Lima LinharesTiền vệ30200008.14
Bàn thắng
-Jakub·AdkonisTiền vệ00000000
71Mateusz·SzczepaniakTiền đạo00000000
31Marcel Mendes DudzinskiThủ môn00000000
21Jurgen·CelhakaTiền vệ10000006.13
-Jan ZiółkowskiHậu vệ00000000
7Tomáš PekhartTiền đạo00000000
-Jean-Pierre NsameTiền đạo00000006.64
Dinamo Minsk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Pedro IgorTiền đạo00000000
-Gleb·ZherderTiền đạo00000006.14
13Ivan ShimakovichThủ môn00000000
-Joseph OkoroTiền vệ00000006.05
-Vladimir KhvashchinskiyTiền đạo00000000
49artem karatayThủ môn00000000
4Aleksei GavrilovichHậu vệ00000006.08
Thẻ vàng
-Aleksandr SelyavaHậu vệ10010005.76
88Nikita DemchenkoTiền vệ20010006.75
26vladislav kalininHậu vệ00000006.21
-Pavel SedkoTiền vệ10010006.22
-Steven AlfredTiền đạo10020006.67
Thẻ vàng
-Dmitri PodstrelovTiền đạo30000016.8
Thẻ vàng
-Fedor·LapoukhovThủ môn00000006.39
-Raí Lopes de OliveiraHậu vệ10000005.63
67Roman BegunovHậu vệ00000000
-Raymond·AdeolaTiền đạo10000006.26
2Vadim PigasHậu vệ00020006.1
Thẻ vàng
-Denis PolyakovHậu vệ00000006.87

Legia Warszawa vs Dinamo Minsk ngày 08-11-2024 - Thống kê cầu thủ