Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Stanislav Lapkes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Gibran Rayo | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
- | Taha Habroune | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 5.2 | ![]() ![]() |
- | Aboubacar Keita | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 | |
45 | Owen Presthus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jacob Greene | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
49 | peter mangione | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
42 | amir daley | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Alejandro Guido | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
43 | Jesus Armando Castellano Anuel | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.81 | |
- | Paul Walters | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.25 | ![]() |
- | Nicholas Enrique Benalcazar | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.12 | ![]() |
- | Moises Tablante | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 7.59 | ![]() |