Atletico Madrid
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Reinildo Isnard MandavaHậu vệ00000000
17Rodrigo RiquelmeTiền đạo00000006.5
3César AzpilicuetaHậu vệ00000000
14Marcos LlorenteTiền vệ30112008.8
Bàn thắng
5Rodrigo De PaulTiền vệ20000007.7
6KokeTiền vệ00000006.8
20Axel WitselHậu vệ00000000
1Juan MussoThủ môn00000000
7Antoine GriezmannTiền đạo20100007.4
Bàn thắng
10Ángel CorreaTiền đạo20220008.9
Bàn thắng
12Samuel LinoTiền đạo10001017.3
-Antonio Gomis AlemañThủ môn00000000
13Jan OblakThủ môn00000007
22Giuliano Simeone BaldiniTiền đạo30011007.8
2José GiménezHậu vệ00000006.9
15Clément LengletHậu vệ00010006.8
21Javi GalánHậu vệ10020007.1
4Conor GallagherTiền vệ40001007.6
8Pablo Barrios RivasTiền vệ00020007.3
Thẻ vàng
9Alexander SørlothTiền đạo20010016.6
19Julián ÁlvarezTiền đạo40220109.1
Bàn thắngThẻ đỏ
Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Dalibor VečerkaHậu vệ00000000
28Tomáš WiesnerTiền vệ00000006.3
2Martin SuchomelTiền vệ00000000
-David PavelkaTiền vệ00000006.5
32Matej·RynesTiền vệ00000005.9
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000005.7
27Filip PanákHậu vệ20000006.3
5Mathias Ross JensenHậu vệ00000006
6Kaan KairinenTiền vệ10000006.5
41Martin VitikHậu vệ00000005.5
-Krystof DanekTiền đạo00000000
7Victor OlatunjiTiền đạo10000016.6
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
11Indrit TuciTiền đạo00000006.4
-Vojtěch VorelThủ môn00000000
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
-Markus SolbakkenHậu vệ00000006.1
18Lukáš SadílekTiền vệ00000000
-Jakub PesekTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
20Qazim LaciTiền vệ00000006.9
29ermal krasniqiTiền đạo00000006.2
9Albion RrahmaniTiền đạo00000006.3
22Lukáš HaraslínTiền đạo00000006.7

Sparta Praha vs Atletico Madrid ngày 27-11-2024 - Thống kê cầu thủ