[ENG FA Trophy-] Littlehampton Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 11 | 18 | 3 | 16.7% |
[ENG FA Trophy-] Burgess Hill Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 12 | 66.7% |
Littlehampton Town |
Chủ - Khách |
---|
Burgess Hill TownLittlehampton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 17-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Littlehampton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 17-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 10-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 08-09-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAC | 18-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 11-08-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 8 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 07-07-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.19 | -0.20 | -0.76 | B | 0.83 | -1.5 | 0.87 | B | T |
ENG SD1 | 27-04-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 01-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 20-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 09-09-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Burgess Hill Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 17-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAC | 14-09-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 10-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 16-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 19-03-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | 0.80 | 0 | -0.98 | X | ||
ENG FAC | 16-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 09-09-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 02-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Littlehampton Town |
Littlehampton Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |