Uzbekistan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Botirali ErgashevThủ môn00000000
23Khusniddin AlikulovHậu vệ00000006.3
15Umar EshmurodovHậu vệ00000006.5
9Odiljon·HamrobekovTiền vệ00001006.11
1Utkir YusupovThủ môn00000006.4
4Farrux SayfiyevHậu vệ00000005.5
Thẻ vàng
8Jamshid IskandarovTiền vệ00000000
-akramjon komilovHậu vệ00000000
25Abdukodir KhusanovHậu vệ00000006.3
-Diyor KholmatovTiền vệ00000006.6
20Khojimat ErkinovTiền vệ10100008.16
Bàn thắng
-Zafarmurod AbdurakhmatovHậu vệ00000000
19Azizbek TurgunbaevTiền vệ00000006.6
18Abdulla AbdullayevHậu vệ00000000
12Abduvokhid NematovThủ môn00000000
22Abbosbek FayzullaevTiền vệ00001006.58
-Oston UrunovTiền đạo10100008.23
Bàn thắng
14Eldor ShomurodovTiền đạo10100008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
7Otabek ShukurovTiền vệ00000006.5
10Jaloliddin MasharipovTiền vệ00001006.06
Thẻ vàng
17Bobur AbdikholikovTiền đạo00000006.6
24Azizbek AmonovTiền đạo00000000
Hong Kong
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yu Joy-Yin JesseTiền vệ00000000
-Oliver GerbigHậu vệ00000005.5
-Matthew Elliot Wing Kai Chin OrrTiền đạo00000006.3
10Stefan Pereira FigueiredoTiền đạo00000000
-Hin-Ting LamHậu vệ00000006.3
-Tse Ka-WingThủ môn00000000
6Wu Chun-MingTiền vệ00000005.8
-Yapp Hung-FaiThủ môn00000005.32
-Yue Tze-NamHậu vệ00000006.8
-Tsui Wang-KitHậu vệ00000006.16
Thẻ vàng
-Tsz-Ho WongHậu vệ00000000
4Yu Wai-LimHậu vệ00000000
-Poon Pui-HinTiền đạo00000006
-Ngai-Hoi LiHậu vệ00000006.7
-Michael UdebuluzorTiền đạo00000006.5
-Tan Chun-LokTiền vệ00000006.1
-Sun Ming-HimHậu vệ00000005.8
-Chan Siu-Kwan PhilipTiền vệ00000005.6
-Hei-Yin ChangTiền đạo00000000
-Walter Soares Belitardo JúniorTiền đạo00000005.7
-Lok-Kan Jordan LamHậu vệ00000006.2
18Pong Cheuk-HeiThủ môn00000000

Uzbekistan vs Hong Kong ngày 26-03-2024 - Thống kê cầu thủ