Bên nào sẽ thắng?

Tallinna FC Ararat (W)
ChủHòaKhách
Vaprus Parnu (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tallinna FC Ararat (W)So Sánh Sức MạnhVaprus Parnu (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Tallinna FC Ararat (W)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Tallinna FC Ararat (W)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Vaprus Parnu (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Tallinna FC Ararat (W)Thời gian ghi bànVaprus Parnu (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    14
    0 Bàn
    0
    4
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    4
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tallinna FC Ararat (W)Chi tiết về HT/FTVaprus Parnu (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    0
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    6
    B/B
ChủKhách
Tallinna FC Ararat (W)Số bàn thắng trong H1&H2Vaprus Parnu (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    11
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tallinna FC Ararat (W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Vaprus Parnu (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng8.3% [2]
  • [2] 50.0%Hòa12.5% [2]
  • [0] 0.0%Bại79.2% [19]
  • Chủ/Khách
  • [1] 25.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 25.0%Hòa4.2% [1]
  • [0] 0.0%Bại45.8% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.75 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    130
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    5.42
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    62
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    2.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 50.00%Hòa11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 77.78% [7]

Tallinna FC Ararat (W) VS Vaprus Parnu (w) ngày 19-10-2023 - Thông tin đội hình