[CHN HK Second Division-8] Fu Moon FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 42 | 58 | 8 | 47.4% |
8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 20 | 11 | 15 | 37.5% |
11 | 6 | 0 | 5 | 23 | 22 | 18 | 8 | 54.5% |
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 6 | 14 | 66.7% |
[CHN HK Second Division-16] Wong Tai Sin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 5 | 8 | 21 | 27 | 42 | 16 | 31.6% |
12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 13 | 18 | 8 | 41.7% |
7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | 5 | 18 | 14.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
Fu Moon FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Fu Moon FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 15-12-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 08-12-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D2 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 24-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
HK D2 | 27-10-24 | 2 - 6 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 20-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D2 | 06-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Wong Tai Sin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D2 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 08-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 27-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 06-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HK D2 | 22-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fu Moon FC |
Fu Moon FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D2 | 19-01-2025 | Chủ | Supreme FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D2 | 19-01-2025 | Chủ | Kwong Wah AA | 14 Ngày |