[EGY Division 2-17] La Viena |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 5 | 10 | 13 | 20 | 32 | 25 | 17 | 17.9% |
14 | 2 | 3 | 9 | 12 | 22 | 9 | 19 | 14.3% |
14 | 3 | 7 | 4 | 8 | 10 | 16 | 13 | 21.4% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
[EGY Division 2-6] Telecom Egypt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 9 | 6 | 29 | 22 | 42 | 6 | 42.3% |
14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 15 | 25 | 4 | 50.0% |
12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 17 | 10 | 33.3% |
6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 2 | 16 | 83.3% |
La Viena |
Chủ - Khách |
---|
RavienaTelecom Egypt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 28-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | T | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
La Viena |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 09-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.37 | -0.35 | -0.40 | T | 0.96 | 0 | 0.80 | T | X |
EGY D2 | 02-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
EGY D2 | 25-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | H | 0.94 | 0.5 | 0.82 | T | X |
EGY D2 | 18-11-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.53 | -0.33 | -0.26 | B | 0.87 | 0.5 | 0.95 | B | T |
EGY D2 | 11-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.48 | -0.35 | -0.29 | H | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
EGY D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 28-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
EGY D2 | 21-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.54 | -0.34 | -0.24 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
EGY D2 | 14-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
EGY D2 | 08-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.56 | -0.34 | -0.23 | T | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Telecom Egypt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 09-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.37 | -0.26 | 0.75 | 0.25 | -0.99 | T | ||
EGY D2 | 02-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.34 | -0.25 | 0.90 | 0.5 | 0.86 | X | ||
EGY D2 | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 17-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 1 | -0.34 | -0.34 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | ||
EGY D2 | 14-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.51 | -0.36 | -0.25 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
EGY D2 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 27-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 20-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 14-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.47 | -0.35 | -0.30 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
La Viena |
La Viena |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |