[CZE Fourth Division-] Aritma Praha |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 13 | 66.7% |
[CZE Fourth Division-] FK Jindrichuv Hradec |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 17 | 3 | 16.7% |
Aritma Praha |
Chủ - Khách |
---|
Aritma PrahaFK Jindrichuv Hradec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE DFL | 13-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Aritma Praha |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZEC | 25-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE DFL | 07-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE DFL | 23-08-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CZEC | 20-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 17-08-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 10-08-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 17-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE DFL | 11-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 27-04-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FK Jindrichuv Hradec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE DFL | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 18-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 13-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 30-03-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 21-10-23 | 4 - 2 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 08-09-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 26-08-23 | 3 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL 5 | 18-09-22 | 1 - 3 (1 - 2) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 05-06-22 | 5 - 2 (4 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Aritma Praha |
Aritma Praha |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |