[UZB D1B-] Jayxun |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | 14 | 66.7% |
[UZB D1B-] Jizak |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 12 | 12 | 66.7% |
Jayxun |
Chủ - Khách |
---|
Aral AkademiyaJayxun |
JayxunBuxoro FA |
Xorazm FAJayxun |
JayxunQiziriq Football Club |
ZaaminJayxun |
JayxunBuxoro University |
Navoiy FAJayxun |
JayxunJizzax FA |
Sirdaryo FAJayxun |
Nasaf Qarshi BJayxun |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 13-10-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1B | 15-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1B | 07-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 26-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 21-08-24 | 1 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 14-08-24 | 8 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 07-08-24 | 2 - 7 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 28-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jizak |
Chủ - Khách |
---|
JizakQiziriq Football Club |
ZaaminJizak |
JizakBuxoro University |
Navoiy FAJizak |
JizakJizzax FA |
Sirdaryo FAJizak |
JizakNasaf Qarshi B |
Qumqo rg on FCJizak |
JizakQoraqalpogiston FA |
JizakBuxoro FA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 13-10-24 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 07-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 27-09-24 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 22-09-24 | 2 - 4 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 15-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 08-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 28-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 21-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 06-08-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 29-06-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jayxun |
Jayxun |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |