Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
82 | Ibrahim Kasule | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.89 | ![]() ![]() |
- | Dallas Odle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Omar Valencia | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.29 | |
- | Curtis Ofori | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | Colby Quinones | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
- | Malcolm Fry | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.11 | ![]() |
14 | Alex Monis | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
27 | Maxwell weinstein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Joshua Bolma | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.81 |